samare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Quả cánh: Một loại quả khô, không tự mở, có một cánh mỏng, dạng màng hoặc giấy, giúp phát tán hạt nhờ gió. Đây là loại quả đặc trưng của các loài cây như cây du, cây phong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les samares de l'érable tournoient en tombant. (Những quả cánh của cây phong xoay tròn khi rơi.)
- On appelle aussi la samare un "akène ailé". (Người ta cũng gọi quả cánh là "quả bế có cánh".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disperer ses graines par des samares": Phát tán hạt bằng các quả cánh.
- Cet arbre se multiplie en dispersant ses graines par des samares. (Cây này nhân giống bằng cách phát tán hạt của nó qua các quả cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Akène (n.m): Quả bế, một loại quả khô, không tự mở, thường chứa một hạt.
- Fruit sec (n.m): Quả khô, danh từ chung chỉ các loại quả có vỏ khô khi chín.
Từ đồng nghĩa
- Akène ailé: Quả bế có cánh (cách gọi khác chính xác về mặt thực vật học).
- Fruit ailé: Quả có cánh (cách gọi mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
- Porte-samare (n.m): Bộ phận mang quả cánh (ít dùng).
- Dissémination par samare: Sự phát tán nhờ quả cánh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "samare" một cách đặc biệt.
danh từ giống cái
- (thực vật học) quả cánh