samare

Học thuật
Thân thiện
samare

L'enfant lance une samare en l'air et la regarde tournoyer en descendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Quả cánh: Một loại quả khô, không tự mở, có một cánh mỏng, dạng màng hoặc giấy, giúp phát tán hạt nhờ gió. Đâyloại quả đặc trưng của các loài cây như cây du, cây phong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les samares de l'érable tournoient en tombant. (Những quả cánh của cây phong xoay tròn khi rơi.)
    • On appelle aussi la samare un "akène ailé". (Người ta cũng gọi quả cánh là "quả bế cánh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disperer ses graines par des samares": Phát tán hạt bằng các quả cánh.
    • Cet arbre se multiplie en dispersant ses graines par des samares. (Cây này nhân giống bằng cách phát tán hạt của qua các quả cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Akène (n.m): Quả bế, một loại quả khô, không tự mở, thường chứa một hạt.
  • Fruit sec (n.m): Quả khô, danh từ chung chỉ các loại quả vỏ khô khi chín.
Từ đồng nghĩa
  • Akène ailé: Quả bế cánh (cách gọi khác chính xác về mặt thực vật học).
  • Fruit ailé: Quả cánh (cách gọi mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
  • Porte-samare (n.m): Bộ phận mang quả cánh (ít dùng).
  • Dissémination par samare: Sự phát tán nhờ quả cánh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "samare" một cách đặc biệt.

samare

L'enfant lance une samare en l'air et la regarde tournoyer en descendant.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) quả cánh

Từ chứa "samare"

Từ có nhắc đến "samare"