saumure

Học thuật
Thân thiện
saumure

La cuisinière ajoute de la saumure pour conserver les légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước muối đậm đặc: Chất lỏng được tạo ra bằng cách hòa tan một lượng lớn muối (natri clorua) trong nước, thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm.
    • Nước mắm: Trong một số ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng để chỉ nước mắm, một loại nước chấm lên men từ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les olives sont conservées dans de la saumure. (Quả ô liu được bảo quản trong nước muối.)
    • Cette recette de poisson nécessite une marinade à base de saumure. (Công thức này cần một loại nước ướp làm từ nước mắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la saumure" (thành ngữ): Ở trong tình thế khó khăn, rắc rối.
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est vraiment dans la saumure. (Kể từ khi mất việc, anh ta thực sự đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saumurage (danh từ giống đực): Hành động ngâm, ướp trong nước muối.

    • Le saumurage est une méthode de conservation ancienne. (Việc ngâm nước muốimột phương pháp bảo quản cổ xưa.)
  • Saumurer (động từ): Ngâm, tẩm ướp thực phẩm trong nước muối.

    • Il faut saumurer la viande pendant vingt-quatre heures. (Cần phải ngâm thịt trong nước muối trong hai mươi bốn giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Eau salée: Nước muối (nghĩa chung, ít đậm đặc hơn).
  • Bain de sel: Nước ngâm muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "saumure")

Thành ngữ liên quan
  • Être trempé comme une soupe à la saumure (ít dùng): Ướt sũng, ướt như chuột lột.
    • Après l'averse, il était trempé comme une soupe à la saumure. (Sau cơn mưa rào, anh ta ướt sũng.)
saumure

La cuisinière ajoute de la saumure pour conserver les légumes.

danh từ giống cái
  1. nước mắm
  2. nước muối

Từ gần giống

Từ chứa "saumure"