sandril
Định nghĩa
Danh từ:
- Sandril là một loại thuốc hạ huyết áp (antihypertensive), được chiết xuất từ cây Rauwolfia serpentina. Thuốc này thuộc nhóm alkaloid và có tên thương mại là Raudixin, Rau-Sed, hoặc Serpasil. Sandril hoạt động bằng cách ức chế hệ thần kinh giao cảm, giúp giãn mạch và giảm huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn sandril để kiểm soát huyết áp cao của ông ấy.)
- (Bệnh nhân dùng sandril cần được theo dõi các tác dụng phụ như chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sandril therapy": liệu pháp điều trị bằng sandril.
- Sandril therapy is often combined with other antihypertensive drugs for better results. (Liệu pháp sandril thường được kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác để đạt kết quả tốt hơn.)
"Sandril dosage": liều lượng sandril.
- The sandril dosage must be adjusted based on the patient's response. (Liều lượng sandril phải được điều chỉnh dựa trên phản ứng của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Reserpine (danh từ): hoạt chất chính trong sandril, cũng là một alkaloid từ cây Rauwolfia serpentina.
- Reserpine is the active ingredient in sandril. (Reserpine là thành phần hoạt chất trong sandril.)
Rauwolfia (danh từ): chi thực vật chứa các alkaloid dùng làm thuốc hạ huyết áp.
- Rauwolfia serpentina is the source of sandril. (Rauwolfia serpentina là nguồn gốc của sandril.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc hạ huyết áp (antihypertensive drug): loại thuốc dùng để giảm huyết áp.
- Alkaloid Rauwolfia (Rauwolfia alkaloid): nhóm hợp chất có tác dụng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take sandril: uống sandril.
- He takes sandril every morning with breakfast. (Anh ấy uống sandril mỗi sáng cùng bữa sáng.)
Prescribe sandril: kê đơn sandril.
- The doctor prescribed sandril after the patient's blood pressure remained high. (Bác sĩ đã kê đơn sandril sau khi huyết áp của bệnh nhân vẫn cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sandril" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống