saneness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tỉnh táo, sự lành mạnh về tâm trí: "saneness" chỉ trạng thái có khả năng suy nghĩ hợp lý, không bị rối loạn tâm thần, và có nhận thức đúng đắn về thực tại.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một thời gian dài căng thẳng, cuối cùng anh ấy đã lấy lại được sự tỉnh táo.)
- (Tòa án đã đặt câu hỏi về sự tỉnh táo của bị cáo trong suốt phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep one's saneness": giữ được sự tỉnh táo.
- She meditates daily to keep her saneness in a chaotic world. (Cô ấy thiền định hàng ngày để giữ sự tỉnh táo trong một thế giới hỗn loạn.)
"loss of saneness": mất đi sự tỉnh táo.
- The loss of saneness can be a symptom of severe mental illness. (Sự mất tỉnh táo có thể là triệu chứng của bệnh tâm thần nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Sane (adj): tỉnh táo, lành mạnh về tâm trí.
- Only a sane person can make such a rational decision. (Chỉ một người tỉnh táo mới có thể đưa ra quyết định hợp lý như vậy.)
Sanity (n): sự tỉnh táo, sự minh mẫn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "saneness").
- He questioned the sanity of his colleague's plan. (Anh ấy nghi ngờ sự tỉnh táo trong kế hoạch của đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sanity: sự tỉnh táo, sự lành mạnh về tâm trí.
- Reasonableness: tính hợp lý, sự có lý trí.
- Rationality: tính duy lý, khả năng suy luận logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saneness", nhưng có thể dùng với động từ "maintain" (duy trì):
- He struggled to maintain his saneness under pressure. (Anh ấy đấu tranh để duy trì sự tỉnh táo dưới áp lực.)
Thành ngữ liên quan
To keep one's wits about one: giữ bình tĩnh và tỉnh táo.
- In an emergency, you need to keep your wits about you. (Trong tình huống khẩn cấp, bạn cần giữ bình tĩnh và tỉnh táo.)
To be of sound mind: có tâm trí lành mạnh.
- The will was signed when she was of sound mind. (Di chúc được ký khi bà ấy còn minh mẫn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "saneness"