saneness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tỉnh táo, sự lành mạnh về tâm trí: "saneness" chỉ trạng thái khả năng suy nghĩ hợp , không bị rối loạn tâm thần, nhận thức đúng đắn về thực tại.
dụ sử dụng
  • (Sau một thời gian dài căng thẳng, cuối cùng anh ấy đã lấy lại được sự tỉnh táo.)
  • (Tòa án đã đặt câu hỏi về sự tỉnh táo của bị cáo trong suốt phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's saneness": giữ được sự tỉnh táo.

    • She meditates daily to keep her saneness in a chaotic world. ( ấy thiền định hàng ngày để giữ sự tỉnh táo trong một thế giới hỗn loạn.)
  • "loss of saneness": mất đi sự tỉnh táo.

    • The loss of saneness can be a symptom of severe mental illness. (Sự mất tỉnh táo có thể triệu chứng của bệnh tâm thần nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sane (adj): tỉnh táo, lành mạnh về tâm trí.

    • Only a sane person can make such a rational decision. (Chỉ một người tỉnh táo mới có thể đưa ra quyết định hợp như vậy.)
  • Sanity (n): sự tỉnh táo, sự minh mẫn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "saneness").

    • He questioned the sanity of his colleague's plan. (Anh ấy nghi ngờ sự tỉnh táo trong kế hoạch của đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanity: sự tỉnh táo, sự lành mạnh về tâm trí.
  • Reasonableness: tính hợp , sựlý trí.
  • Rationality: tính duy , khả năng suy luận logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saneness", nhưng có thể dùng với động từ "maintain" (duy trì):
    • He struggled to maintain his saneness under pressure. (Anh ấy đấu tranh để duy trì sự tỉnh táo dưới áp lực.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep one's wits about one: giữ bình tĩnh tỉnh táo.

    • In an emergency, you need to keep your wits about you. (Trong tình huống khẩn cấp, bạn cần giữ bình tĩnh tỉnh táo.)
  • To be of sound mind: tâm trí lành mạnh.

    • The will was signed when she was of sound mind. (Di chúc được khi ấy còn minh mẫn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "saneness"

saneness
A person demonstrates saneness by calmly solving a puzzle.