sannup

Định nghĩa

Danh từ: Người đàn ông thổ dân châu Mỹ đã kết hôn. Từ này được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ một người đàn ông bản địa Bắc Mỹ (American Indian) đang trong tình trạng hôn nhân.

dụ sử dụng
  • (Ngôi làng kính trọng người đàn ông thổ dân đã kết hôn đó sự khôn ngoan khả năng lãnh đạo của ông.)
  • (Theo truyền thống bộ lạc, một người đàn ông thổ dân đã kết hôn được kỳ vọng sẽ chu cấp cho gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "sannup" hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa thổ dân châu Mỹ.
  • có thể được dùng để phân biệt với "squaw" (phụ nữ thổ dân) hoặc "brave" (chiến binh thổ dân chưa kết hôn).
Biến thể từ gần giống
  • Squaw (danh từ): Phụ nữ thổ dân châu Mỹ (từ này hiện nay thường bị coi xúc phạm hoặc lỗi thời).
  • Brave (danh từ): Chiến binh thổ dân châu Mỹ, thường chỉ nam giới chưa kết hôn.
Từ đồng nghĩa
  • Married Native American man: Người đàn ông thổ dân châu Mỹ đã kết hôn (cách diễn đạt hiện đại, trung tính hơn).
  • Husband (in tribal context): Người chồng (trong bối cảnh bộ lạc).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc phrasal verbs phổ biến nào liên quan đến "sannup" do tính cổ xưa hiếm gặp của từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan đến "sannup".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sannup
A sannup sits by the fire outside his family's dwelling.