snipe

/snaip/
Học thuật
Thân thiện
snipe

A hunter carefully aims at a snipe in the marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Động vật học) Chim dẽ giun: Một loài chim lội nước thuộc họ Scolopacidae, mỏ dài, thẳng, thường sốngcác vùng đầm lầy.
    • (Quân sự) Sự bắn tỉa; phát bắn tỉa: Hành động bắn một phát đạn từ vị trí ẩn náu hoặc từ khoảng cách xa nhằm vào một mục tiêu riêng lẻ.
  2. Nội động từ:

    • Bắn tỉa: Hành động của một xạ thủ bắn từ vị trí ẩn náu hoặc từ xa.
    • Chỉ trích một cách ác ý lén lút: Công kích ai đó một cách gián tiếp, châm chọc hoặc từ xa, thường công khai nhưng không đối mặt trực tiếp.
  3. Ngoại động từ:

    • (Quân sự) Bắn tỉa (ai đó): Nhắm bắn một cá nhân cụ thể từ vị trí ẩn náu hoặc từ xa.
    • Nhắm bắn với độ chính xác cao: Bắn trúng một mục tiêu nhỏ hoặc xa một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):
    • We saw a snipe wading in the marsh. (Chúng tôi thấy một con chim dẽ giun đang lội trong đầm lầy.)
  • Danh từ (Hành động bắn):
    • The soldier was taken out by a single snipe from the hill. (Người lính bị hạ bởi một phát bắn tỉa từ ngọn đồi.)
  • Nội động từ (Chỉ trích):
    • Instead of discussing the issue openly, he prefers to snipe from the sidelines. (Thay vì thảo luận vấn đề một cách cởi mở, anh ta thích chỉ trích từ bên lề hơn.)
  • Ngoại động từ (Bắn tỉa):
    • The elite unit was trained to snipe key enemy officers. (Đơn vị tinh nhuệ được huấn luyện để bắn tỉa các sĩ quan chủ chốt của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To snipe at someone/something": Thường xuyên chỉ trích hoặc công kích ai đó/điều một cách cay độc lén lút.
    • The critic constantly snipes at the director's work without offering constructive feedback. (Nhà phê bình liên tục công kích tác phẩm của đạo diễn không đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.)
Biến thể từ liên quan
  • Sniper (n): Xạ thủ bắn tỉa.
    • The sniper took a position on the rooftop. (Xạ thủ bắn tỉa chiếm một vị trí trên nóc nhà.)
  • Sniping (n): Hành động bắn tỉa; sự chỉ trích ác ý.
    • The debate was marred by personal sniping. (Cuộc tranh luận bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích cá nhân ác ý.)
Từ đồng nghĩa
  • (Động từ - Chỉ trích): Criticize (chỉ trích), attack (công kích), disparage (xem thường, miệt thị).
  • (Động từ - Bắn): Shoot (bắn), pick off (bắn hạ từng mục tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snipe at: Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
Thành ngữ liên quan
  • A snipe hunt: Một trò đùa hoặc nhiệm vụ vô ích, không thể hoàn thành, trong đó nạn nhân bị lừa đi tìm một thứ không tồn tại (xuất phát từ việc săn chim dẽ giun rất khó).
    • Sending the new intern to find the non-existent printer paper was just a snipe hunt. (Bảo thực tập sinh mới đi tìm giấy in không tồn tại chỉ một trò đùa thôi.)
snipe

A hunter carefully aims at a snipe in the marsh.

danh từ
  1. (động vật học) chim dẽ giun
  2. (quân sự) sự bắn tỉa; phát bắn tỉa
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu mẩu thuốc lá, đầu mẩu xì gà (hút còn thừa)
nội động từ
  1. đi săn dẽ giun
  2. (quân sự) bắn tỉa
ngoại động từ
  1. (quân sự) bắn tỉa (quân địch...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snipe"

Từ có nhắc đến "snipe"