snoop

/snu:p/
Học thuật
Thân thiện
snoop

A neighbor snoops through the curtains at the house next door.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Rình mò, soi mói, tò mò xâm phạm sự riêng tư: Hành động cố ý tìm kiếm thông tin một cách bí mật, đặc biệt về đời tư của người khác, không được phép.
    • Điều tra lén lút: Hành động thu thập thông tin một cách kín đáo, thường với mục đích tò mò hoặc nghi ngờ.
  2. Danh từ:

    • Người thích rình mò, kẻ soi mói: Người thói quen hoặc hành vi tò mò, can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác một cách không thích đáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • I saw him snooping around the office after hours. (Tôi thấy anh ta lén lút rình mò quanh văn phòng sau giờ làm.)
    • She accused her neighbor of snooping through her mail. ( ấy buộc tội người hàng xóm đã lén xem thư của mình.)
    • It's rude to snoop into other people's personal belongings. (Rất thô lỗ khi soi mói vào đồ đạc cá nhân của người khác.)
  • Danh từ:

    • That old man is a terrible snoop; he knows everyone's business. (Ông lão đó một kẻ soi mói khủng khiếp; ông ta biết chuyện của mọi người.)
    • Don't be such a snoop! Give them some privacy. (Đừng làm kẻ tò mò như vậy! Hãy cho họ chút riêng tư đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snoop on someone": rình mò, theo dõi ai đó.

    • She suspected her phone was being used to snoop on her. ( ấy nghi ngờ điện thoại của mình đang bị dùng để rình mò .)
  • "to snoop about/around": lảng vảng, đi quanh quẩn để tìm kiếm thông tin một cách lén lút.

    • The detective snooped around the crime scene for clues. (Vị thám tử lảng vảng quanh hiện trường vụ án để tìm manh mối.)
Biến thể từ gần giống
  • Snooper (n): kẻ rình mò, người điều tra lén lút (một biến thể danh từ khác của "snoop").
    • The software is designed to catch digital snoopers. (Phần mềm được thiết kế để bắt những kẻ rình mò kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Spy (v/n): gián điệp, do thám (nhấn mạnh tính chất bí mật, tổ chức hơn).
  • Pry (v): tọc mạch, tò mò xâm nhập (nhấn mạnh sự xâm phạm không được hoan nghênh).
  • Peek (v): liếc nhìn, nhìn lén (thường nhanh bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snoop around/about: (đã giải thíchmục trên).
  • Snoop into something: dò xét, tìm hiểu lén lút vào việc đó.
    • Journalists should not snoop into a celebrity's family life. (Các nhà báo không nên dò xét vào đời sống gia đình của người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "snoop" một cách cố định.)

snoop

A neighbor snoops through the curtains at the house next door.

danh từ+ Cách viết khác : (snooper)
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chõ mõm (vào việc người khác)
  2. đi , rình mò
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xoáy, ăn cắp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snoop"