santa ana

santa ana

A strong Santa Ana wind blows through the palm trees.

Định nghĩa

Santa Ana một danh từ riêng, có thể chỉ: 1. Một thành phố: "Santa Ana" tên của một thành phốmiền tây El Salvador, cũng tên một thành phốmiền nam California (Hoa Kỳ), nằmphía đông Long Beach. 2. Một nhân vật lịch sử: "Santa Ana" chỉ Antonio López de Santa Anna (1795-1876), một tướng lĩnh người Mexico, người đã cố gắng đàn áp cuộc nổi dậy Texas thua trận trước các tướng Winfield Scott Zachary Taylor trong Chiến tranh Mexico-Mỹ. 3. Một hiện tượng thời tiết: "Santa Ana" chỉ một loại gió nóng, khô mạnh thổi vào mùa đông từ các sa mạc phía nam California về phía Bờ biển Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • Thành phố:

    • Santa Ana is the second-largest city in El Salvador. (Santa Ana thành phố lớn thứ haiEl Salvador.)
    • I visited Santa Ana, California, last summer. (Tôi đã đến thăm Santa Ana, California, vào mùa năm ngoái.)
  • Nhân vật lịch sử:

    • Santa Ana led the Mexican army at the Battle of the Alamo. (Santa Ana đã chỉ huy quân đội Mexico tại trận Alamo.)
  • Hiện tượng thời tiết:

    • The Santa Ana winds caused wildfires across Southern California. (Gió Santa Ana đã gây ra cháy rừng trên khắp Nam California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santa Ana winds": cụm từ phổ biến để chỉ hiện tượng gió mạnh, khô nóng.

    • During the Santa Ana season, the humidity drops significantly. (Trong mùa gió Santa Ana, độ ẩm giảm đáng kể.)
  • "Santa Ana (the general)": thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Mexico Texas.

    • Santa Ana's defeat at San Jacinto ended his control over Texas. (Thất bại của Santa Ana tại San Jacinto đã chấm dứt quyền kiểm soát của ông đối với Texas.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Ana (adj): tính từ hiếm khi dùng, thường chỉ liên quan đến thành phố hoặc gió.
    • The Santa Ana region is known for its agriculture. (Vùng Santa Ana nổi tiếng với nông nghiệp.)
  • Santa Anas (danh từ số nhiều): dùng để chỉ nhiều đợt gió Santa Ana.
    • The Santa Anas are forecasted to arrive tonight. (Các đợt gió Santa Ana được dự báo sẽ đến vào tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với gió: (gió sa mạc), (gió khô).
  • Đối với thành phố: không từ đồng nghĩa chính xác; chỉ tên gọi khác như .
  • Đối với nhân vật: (tên đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • Santa Ana River: một con sôngNam California, chảy qua thành phố Santa Ana.
    • The Santa Ana River is a major water source for the region. (Sông Santa Ana nguồn nước chính cho khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "Santa Ana". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "Santa Ana winds" thường được nhắc đến trong các bài hát hoặc phim ảnh như một biểu tượng của sự khô nóng nguy hiểm.