sao cho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ (Trạng ngữ):
- Như thế nào, nhằm mục đích gì: Dùng để hỏi hoặc chỉ ra cách thức, phương pháp cần thực hiện để đạt được một mục đích, kết quả mong muốn nào đó. Nó thể hiện mối quan hệ giữa hành động và mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Trong câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề phụ:
- Anh ấy đang suy nghĩ sao cho kế hoạch được hoàn hảo. (Anh ấy đang nghĩ cách nào để kế hoạch được hoàn hảo.)
- Chúng ta phải sắp xếp thời gian sao cho hợp lý. (Chúng ta phải sắp xếp thời gian thế nào cho hợp lý.)
- Bạn cần trình bày sao cho mọi người dễ hiểu. (Bạn cần trình bày thế nào để mọi người dễ hiểu.)
Trong văn học cổ (ví dụ tham khảo):
- "Nàng rằng non nước xa khơi, sao cho trong ấm thì ngoài mới êm." (Truyện Kiều - Nguyễn Du)
Các cách sử dụng nâng cao
Diễn đạt điều kiện cần để đạt mục đích: "Sao cho" thường dùng trong các văn bản hướng dẫn, yêu cầu hoặc khi đưa ra lời khuyên, nhằm nhấn mạnh đến tiêu chí của kết quả.
- Hãy điều chỉnh nhiệt độ sao cho nước không sôi quá mạnh.
- Luật pháp được xây dựng sao cho bảo vệ quyền lợi của người dân.
Kết hợp với từ để hỏi "làm": Cụm "làm sao cho" cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh sự băn khoăn về phương cách.
- Tôi phải làm sao cho cô ấy vui lòng đây?
Biến thể và từ gần giống
Để: Có chức năng chỉ mục đích tương tự nhưng đơn giản và phổ biến hơn, không nhấn mạnh nhiều vào "cách thức".
- Tôi học để thi đỗ. (So với: Tôi học sao cho thi đỗ. - câu sau nhấn mạnh hơn vào phương pháp học.)
Làm sao để: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Anh chỉ tôi làm sao để sửa cái máy này.
Từ đồng nghĩa
- Thế nào để: Cách nói khác cùng nghĩa, hỏi về phương cách đạt mục đích.
- Làm cách nào để: Nhấn mạnh hơn vào việc tìm kiếm giải pháp cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ "sao cho")
- lt Như thế nào, nhằm mục đích gì: Nàng rằng non nước xa khơi, sao cho trong ấm thì ngoài mới êm (K).
Từ gần giống
Từ chứa "sao cho"
Proverbs and Idioms
- Ăn sao cho được mà mời, thương sao cho được vợ người mà thương
- Vợ chồng chớ cãi nhau hoài, sao cho trong ấm thì ngoài mới êm
- Chồng thấp mà lấy vợ cao, nồi tròn, vung méo, úp sao cho vừa
- Làm trai quyết chí tang bồng, sao cho tỏ mặt anh hùng mới cam
- Đứt đi mà nối sao cho bằng mối xưa
- Bạn bè là nghĩa tương tri, sao cho sau trước một bề mới nên