saponaria
Danh từ: - Cây xà phòng: "Saponaria" là một chi thực vật thân thảo lâu năm, chủ yếu có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, Bắc Phi). Tên gọi này bắt nguồn từ khả năng tạo bọt khi tiếp xúc với nước, tương tự như xà phòng, do chứa saponin.
- (Cây xà phòng thường được trồng trong vườn vì hoa hồng đẹp của nó.)
- (Cây xà phòng đã được sử dụng trong lịch sử như một chất thay thế xà phòng tự nhiên.)
"saponaria officinalis": tên khoa học của loài phổ biến nhất, còn gọi là "bouncing bet" hoặc "soapwort".
- Saponaria officinalis is commonly found along roadsides and in disturbed areas. (Saponaria officinalis thường được tìm thấy dọc theo lề đường và ở những khu vực bị xáo trộn.)
"saponaria extract": chiết xuất từ cây xà phòng, dùng trong mỹ phẩm hoặc chất tẩy rửa.
- The saponaria extract is added to natural shampoos for its foaming properties. (Chiết xuất cây xà phòng được thêm vào dầu gội tự nhiên vì đặc tính tạo bọt của nó.)
Saponin (danh từ): chất hóa học có trong cây xà phòng và nhiều loại cây khác, tạo bọt khi hòa tan trong nước.
- Saponin is responsible for the foaming action of saponaria. (Saponin là nguyên nhân gây ra hiện tượng tạo bọt của cây xà phòng.)
Soapwort (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh, đồng nghĩa với saponaria.
- Soapwort is another name for saponaria. (Soapwort là một tên gọi khác của cây xà phòng.)
- Soap plant: cây xà phòng (tên gọi chung cho các loài thực vật có chứa saponin).
- Bouncing bet: tên thông dụng của loài saponaria officinalis.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "saponaria".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "saponaria".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "saponaria"