spawner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá cái đang trong thời kỳ sinh sản: "spawner" chỉ một con cá cái, đặc biệt là vào thời điểm nó đẻ trứng (spawn).
- Cá mẹ: Trong ngữ cảnh ngư nghiệp, từ này dùng để chỉ cá cái có khả năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Con sông đầy cá cái đang đẻ trứng trong mùa sinh sản.)
- (Ngư dân cẩn thận thả cá mẹ để bảo vệ quần thể cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spawner stock": quần thể cá bố mẹ, nguồn cá sinh sản.
- Protecting spawner stock is crucial for sustainable fishing. (Bảo vệ quần thể cá bố mẹ là rất quan trọng cho nghề cá bền vững.)
"to be a good spawner": là một con cá mẹ sinh sản tốt.
- This salmon is a good spawner, producing thousands of eggs. (Con cá hồi này là một cá mẹ sinh sản tốt, đẻ ra hàng ngàn trứng.)
Biến thể và từ gần giống
Spawn (danh từ): trứng cá, hoặc hành động đẻ trứng.
- The fish lay their spawn in shallow water. (Cá đẻ trứng của chúng ở vùng nước nông.)
Spawn (động từ): đẻ trứng, sinh sản.
- Salmon spawn in freshwater rivers. (Cá hồi đẻ trứng ở các con sông nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Brood fish: cá bố mẹ, thường dùng trong nuôi trồng thủy sản.
- Mother fish: cá mẹ, nghĩa thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spawn out: đẻ trứng xong, kết thúc quá trình sinh sản.
- After spawning out, the fish return to the sea. (Sau khi đẻ trứng xong, cá trở lại biển.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a spawner in a net": (thành ngữ hiếm) chỉ tình trạng mắc kẹt, không thoát ra được.
- He felt like a spawner in a net, trapped in his own problems. (Anh ấy cảm thấy như cá mẹ mắc lưới, bị mắc kẹt trong vấn đề của chính mình.)