spawner

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cái đang trong thời kỳ sinh sản: "spawner" chỉ một con cái, đặc biệt vào thời điểm đẻ trứng (spawn).
    • mẹ: Trong ngữ cảnh ngư nghiệp, từ này dùng để chỉ cái khả năng sinh sản.
dụ sử dụng
  • (Con sông đầy cái đang đẻ trứng trong mùa sinh sản.)
  • (Ngư dân cẩn thận thả mẹ để bảo vệ quần thể .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spawner stock": quần thể bố mẹ, nguồn sinh sản.

    • Protecting spawner stock is crucial for sustainable fishing. (Bảo vệ quần thể bố mẹ rất quan trọng cho nghề bền vững.)
  • "to be a good spawner": một con mẹ sinh sản tốt.

    • This salmon is a good spawner, producing thousands of eggs. (Con hồi này một mẹ sinh sản tốt, đẻ ra hàng ngàn trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spawn (danh từ): trứng cá, hoặc hành động đẻ trứng.

    • The fish lay their spawn in shallow water. ( đẻ trứng của chúngvùng nước nông.)
  • Spawn (động từ): đẻ trứng, sinh sản.

    • Salmon spawn in freshwater rivers. ( hồi đẻ trứngcác con sông nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Brood fish: bố mẹ, thường dùng trong nuôi trồng thủy sản.
  • Mother fish: mẹ, nghĩa thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spawn out: đẻ trứng xong, kết thúc quá trình sinh sản.
    • After spawning out, the fish return to the sea. (Sau khi đẻ trứng xong, trở lại biển.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a spawner in a net": (thành ngữ hiếm) chỉ tình trạng mắc kẹt, không thoát ra được.
    • He felt like a spawner in a net, trapped in his own problems. (Anh ấy cảm thấy như mẹ mắc lưới, bị mắc kẹt trong vấn đề của chính mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

spawner
The salmon spawner lays her eggs in the gravel bed of the river.