sappho

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà thơ trữ tình Hy Lạp: "Sappho" tên của một nữ thi sĩ nổi tiếng sống trên đảo Lesbos vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. được biết đến với những bài thơ tình yêu cảm xúc cá nhân sâu sắc, chỉ còn lại những mảnh vỡ thơ ca của . - Biểu tượng văn hóa: Trong bối cảnh hiện đại, "Sappho" thường được dùng để chỉ tình yêu đồng giới nữ, do thơ của thường ca ngợi vẻ đẹp tình cảm giữa phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Sappho được coi một trong những nhà thơ trữ tình vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại.)
  • (Thơ của , chỉ còn những mảnh vỡ, đã truyền cảm hứng cho vô số nhà văn nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sapphic": Tính từ liên quan đến Sappho hoặc thơ ca của , cũng dùng để chỉ tình yêu đồng giới nữ.
    • The poem has a distinctly Sapphic quality, celebrating female beauty. (Bài thơ mang một phẩm chất Sappho rõ rệt, ca ngợi vẻ đẹp nữ giới.)
  • "Sapphism": Danh từ chỉ tình yêu đồng giới nữ, xuất phát từ tên của .
    • Sapphism is a term historically used to describe female homosexuality. (Sapphism một thuật ngữ lịch sử dùng để mô tả đồng tính luyến ái nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapphic (adj): thuộc về Sappho hoặc thơ ca của .
    • The Sapphic stanza is a poetic form attributed to her. (Khổ thơ Sappho một dạng thơ được gán cho .)
  • Sapphism (n): tình yêu đồng giới nữ.
    • Sapphism is often discussed in studies of ancient Greek sexuality. (Sapphism thường được thảo luận trong các nghiên cứu về tình dục Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lesbian poet: nhà thơ đồng tính nữ (dùng để chỉ Sappho trong bối cảnh lịch sử).
  • Lyricist of Lesbos: nhà thơ trữ tình của Lesbos (một cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Invoke Sappho": gợi nhắc đến Sappho, thường trong văn học hoặc nghệ thuật.
    • The poet often invokes Sappho to express themes of love and loss. (Nhà thơ thường gợi nhắc Sappho để thể hiện các chủ đề về tình yêu mất mát.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sappho's fire": ngọn lửa của Sappho, chỉ niềm đam mê mãnh liệt trong tình yêu thơ ca.
    • Her words burn with Sappho's fire, igniting emotions in the reader. (Lời thơ của cháy bỏng với ngọn lửa của Sappho, khơi dậy cảm xúc trong người đọc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sappho
Sappho reads her poetry to a group of students.