soppy

/'sɔpi/
tính từ
  1. ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước
  2. (thông tục) yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

soppy
The dog gave him a soppy, adoring look.