sapropel

Định nghĩa

Danh từ: Sapropel một loại bùn hoặc trầm tích giàu chất hữu cơ, tích tụ dưới đáy các hồ hoặc đại dương. Loại bùn này thường hình thành trong điều kiện yếm khí (thiếu oxy), nơi các sinh vật chết như tảo, vi khuẩn thực vật thủy sinh phân hủy chậm.

dụ sử dụng
  • (Đáy hồ được phủ một lớp sapropel dày.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sapropel để hiểu các điều kiện khí hậu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sapropel deposits": các mỏ sapropel, thường được tìm thấy trong các lưu vực trầm tích cổ.
    • The sapropel deposits in the Mediterranean Sea are over 10,000 years old. (Các mỏ sapropel ở Biển Địa Trung Hải có tuổi đời hơn 10.000 năm.)
  • "Sapropel as fertilizer": sapropel được sử dụng làm phân bón hữu cơ nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao.
    • Farmers in some regions use sapropel as a natural fertilizer. (Nông dânmột số vùng sử dụng sapropel làm phân bón tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapropelic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sapropel.
    • Sapropelic sediments are rich in hydrocarbons. (Các trầm tích sapropelic rất giàu hydrocarbon.)
  • Sapropelite (danh từ): một loại đá trầm tích giàu chất hữu cơ, nguồn gốc từ sapropel.
    • Sapropelite can be a source of oil shale. (Sapropelite có thể nguồn của đá phiến dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bùn hữu cơ: bùn giàu chất hữu cơ, tương tự sapropel.
  • Trầm tích hữu cơ: trầm tích hình thành từ chất hữu cơ.
Các cụm từ liên quan
  • Sapropel layer: lớp sapropel trong các tầng trầm tích.
    • The sapropel layer indicates a period of low oxygen in the water. (Lớp sapropel cho thấy một giai đoạn thiếu oxy trong nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sapropel". Đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sapropel
A scientist collects a sample of sapropel from a lakebed.