separably

separably

The two ideas were considered separably on the chalkboard.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách có thể tách rời, một cách có thể phân chia: "separably" diễn tả hành động hoặc trạng thái trong đó các thành phần có thể được tách ra hoặc phân biệt riêng biệt với nhau.

dụ sử dụng
  • (Hai ý tưởng đã được xem xét một cách có thể tách rời trong quá trình phân tích.)
  • (Các thành phần này hoạt động một cách có thể tách rời trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat separably": đối xử hoặc xem xét từng phần riêng biệt.

    • The contract terms were treated separably to avoid conflict. (Các điều khoản hợp đồng được xử lý riêng biệt để tránh xung đột.)
  • "to exist separably": tồn tại độc lập, không phụ thuộc.

    • In the model, the variables exist separably from one another. (Trong mô hình, các biến số tồn tại độc lập với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Separable (tính từ): có thể tách rời.

    • The problem is separable into smaller parts. (Vấn đề này có thể tách thành các phần nhỏ hơn.)
  • Separability (danh từ): tính có thể tách rời.

    • The separability of the two concepts is crucial for the theory. (Tính có thể tách rời của hai khái niệm rất quan trọng cho lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Individually: một cách riêng lẻ.
  • Discretely: một cách rời rạc, không liên tục.
  • Distinctly: một cách riêng biệt, khác biệt.
Từ trái nghĩa
  • Inseparably: một cách không thể tách rời.
    • The two ideas are inseparably linked. (Hai ý tưởng này gắn kết không thể tách rời.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "separably", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • To take things separably: xem xét từng việc riêng lẻ.
      • Let's take these issues separably to resolve them effectively. (Hãy xem xét từng vấn đề riêng lẻ để giải quyết chúng hiệu quả.)

Từ chứa "separably"