saturate
/'sætʃəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho no, làm bão hòa: Làm cho một chất (thường là chất lỏng) hòa tan hoặc hấp thụ đến mức tối đa một chất khác, không thể hấp thụ thêm được nữa.
- Làm cho thấm đẫm, ngấm đầy: Làm cho một vật thể hoàn toàn ướt hoặc chứa đầy một chất lỏng hoặc chất khí.
- (Thương mại, Truyền thông) Làm cho tràn ngập, làm cho quá tải: Cung cấp một thứ gì đó với số lượng lớn đến mức không còn nhu cầu hoặc sự chú ý nào nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The heavy rain saturated the dry soil. (Cơn mưa lớn đã làm thấm đẫm lớp đất khô.)
- The market is saturated with similar products. (Thị trường đang bão hòa với những sản phẩm tương tự.)
- To make the solution, saturate the water with salt. (Để pha dung dịch, hãy làm bão hòa nước với muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to saturate oneself in something": Đắm mình hoàn toàn vào một chủ đề, văn hóa hoặc hoạt động.
- Before moving to France, she saturated herself in the language and culture. (Trước khi chuyển đến Pháp, cô ấy đã đắm mình hoàn toàn vào ngôn ngữ và văn hóa.)
- Saturated (Tính từ): Được dùng phổ biến để mô tả trạng thái bão hòa.
- The sponge is completely saturated and can't absorb any more water. (Miếng bọt biển đã thấm đẫm hoàn toàn và không thể hấp thụ thêm nước.)
- Saturated fats (Chất béo bão hòa).
Biến thể và từ gần giống
- Saturation (Danh từ): Sự bão hòa, sự thấm đẫm.
- The saturation of the market led to lower prices. (Sự bão hòa của thị trường dẫn đến giá cả thấp hơn.)
- Supersaturate (Động từ): Làm cho quá bão hòa (hòa tan vượt quá mức bão hòa thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Soak: Làm ướt đẫm, ngâm.
- Drench: Làm ướt sũng.
- Imbue: Thấm nhuần (thường dùng cho ý tưởng, cảm xúc).
- Flood: Tràn ngập, làm ngập.
Từ trái nghĩa
- Drain: Làm ráo nước, tháo cạn.
- Dry: Làm khô.
- Deplete: Làm cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Saturate with: Làm ngập, làm tràn ngập bởi cái gì.
- The company saturated the media with advertisements for the new product. (Công ty đã làm tràn ngập truyền thông bằng các quảng cáo cho sản phẩm mới.)
tính từ
- no, bão hoà
- (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm
ngoại động từ
- làm no, làm bão hoà
- tẩm, ngấm, thấm đẫm
- (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung