impregnate

/im'prəgnit/
Học thuật
Thân thiện
impregnate

A scientist uses a pipette to impregnate a petri dish with a solution.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm thụ thai, làm có mang: Hành động làm cho một con cái (người hoặc động vật) mang thai.
    • Làm thấm nhuần, làm nhiễm: Hành động làm cho một vật hoặc một người hấp thụ, ngấm đầy một chất, một ý tưởng hoặc một phẩm chất nào đó.
    • Làm thấm đẫm, tẩm: Hành động cho một chất lỏng hoặc khí thấm sâu đầy vào một vật liệu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The bull impregnated the cow. (Con đực đã làm con cái thụ thai.)
    • His mind was impregnated with revolutionary ideas from a young age. (Tư tưởng của anh ấy đã được thấm nhuần những ý tưởng cách mạng từ khi còn nhỏ.)
    • The wood is impregnated with a special oil to protect it from water. (Gỗ được tẩm một loại dầu đặc biệt để chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become impregnated with something": bị thấm nhuần, bị nhiễm, hoặc bị thấm đẫm bởi cái đó.
    • The air became impregnated with the smell of smoke. (Không khí trở nên thấm đẫm mùi khói.)
    • The culture is impregnated with traditions. (Nền văn hóa đó thấm nhuần truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Impregnation (n): sự thụ thai; sự thấm nhuần; sự tẩm thấm.
    • The impregnation of the fabric makes it waterproof. (Việc tẩm thấm vải khiến không thấm nước.)
  • Impregnable (adj): kiên cố, không thể xâm phạm (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến "impregnate").
    • The fortress was considered impregnable. (Pháo đài được coi bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertilize: thụ tinh, làm cho màu mỡ.
  • Inseminate: thụ tinh nhân tạo.
  • Permeate: thấm qua, lan tỏa.
  • Saturate: làm bão hòa, thấm đẫm.
  • Imbue: thấm nhuần, truyền cho (thường dùng cho cảm xúc, tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

impregnate

A scientist uses a pipette to impregnate a petri dish with a solution.

tính từ
  1. đã thụ tinh (con vật cái); có chửa, có mang
  2. thấm, nhiễm
    • to be impregnate with wrong ideas
      nhiễm tư tưởng sai lầm
ngoại động từ
  1. cho thụ tinh; làm có mang, làm thụ thai
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm màu mỡ (đất đai); làm sinh sản
  3. làm thấm nhuần, làm nhiễm vào
    • to become impregnated with bad habits
      bị tiêm nhiễm thói tật xấu
  4. thấm đẫm; làm thấm đầy
    • to impregnate one's clothing with insecticide
      thấm thuốc trừ sâu đầy quần áo

Từ chứa "impregnate"