saturated

/'sætʃəreitid/
Học thuật
Thân thiện
saturated

The artist mixed a saturated blue paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bão hòa: (Trong hóa học, vật ) Mô tả trạng thái một dung dịch đã hòa tan tối đa lượng chất có thểmột nhiệt độ áp suất nhất định, không thể hòa tan thêm được nữa. Cũng dùng để mô tả hợp chất hữu cơ (như chất béo) trong đó các nguyên tử carbon liên kết với nhau bằng liên kết đơn liên kết với nhiều nguyên tử hydro nhất có thể.
    • Thấm đẫm, ngấm đầy: Mô tả một vật thể đã hấp thụ hoặc chứa đầy một chất lỏng hoặc độ ẩm đến mức không thể chứa thêm được nữa.
    • Đậm, thuần, nguyên chất: (Về màu sắc) cường độ mạnh, tinh khiết, không bị pha trộn với màu trắng hoặc các màu khác để làm nhạt đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The solution is saturated with salt; no more will dissolve. (Dung dịch đã bão hòa muối; không thể hòa tan thêm được nữa.)
    • Butter contains saturated fats. ( chứa chất béo bão hòa.)
    • His shirt was saturated with sweat after the workout. (Áo sơ mi của anh ấy đã thấm đẫm mồ hôi sau buổi tập.)
    • She prefers using saturated colors like deep blue and crimson in her paintings. ( ấy thích sử dụng những màu đậm nguyên chất như xanh dương đậm đỏ thắm trong các bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saturated market": Thị trường bão hòa, nơi nhu cầu đã được đáp ứng đầy đủ bởi các sản phẩm hiện , rất khó để doanh nghiệp mới xâm nhập hoặc tăng trưởng.
    • The smartphone market is highly saturated. (Thị trường điện thoại thông minh đang rất bão hòa.)
  • "To be saturated with something": Tràn ngập, đầy ắp một thứ đó (thường trừu tượng như thông tin, cảm xúc).
    • The media is saturated with news about the election. (Truyền thông tràn ngập tin tức về cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturate (động từ): Làm bão hòa, làm thấm đẫm.
    • Heavy rain saturated the ground. (Mưa lớn đã làm thấm đẫm mặt đất.)
  • Saturation (danh từ): Sự bão hòa, độ bão hòa.
    • The saturation of the market makes competition fierce. (Sự bão hòa của thị trường khiến cạnh tranh trở nên khốc liệt.)
  • Unsaturated (tính từ): Không bão hòa (chất béo liên kết đôi, dung dịch có thể hòa tan thêm chất tan).
    • Olive oil is high in unsaturated fats. (Dầu ô liu nhiều chất béo không bão hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Soaked / Sopping / Drenched: Ướt sũng, thấm đẫm (chất lỏng).
  • Full / Laden: Đầy, chứa đầy.
  • Pure / Vivid / Intense: Nguyên chất, sống động, mãnh liệt (màu sắc).
  • Concentrated: đặc, đậm đặc (dung dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saturate in/with something: Ngâm, thấm đẫm trong cái đó.
    • The cloth was saturated in dye to get a deep color. (Tấm vải được ngâm thấm đẫm trong thuốc nhuộm để màu sâu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "saturated")

saturated

The artist mixed a saturated blue paint on her palette.

tính từ
  1. no, bão hoà
  2. thấm đẫm
  3. thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "saturated"

Từ có nhắc đến "saturated"