bacchanalia

/,bækə'neiljə/
danh từ
  1. thầy tế thần rượu Bắc-cút
  2. người chè chén say sưa
  3. cuộc chè chén say sưa ồn ào
  4. điệu ca ngợi thần Bắc-cút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bacchanalia"

bacchanalia
A classical fresco depicts a lively bacchanalia in a sunlit grove.