sauf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Trừ, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ, một người, vật hoặc điều kiện không nằm trong phạm vi của một tuyên bố chung.
- Trừ phi, trừ khi: Dùng để nêu lên một điều kiện ngoại lệ có thể làm thay đổi tình huống.
Tính từ (giống cái: sauve):
- Thoát nạn, an toàn, không bị xâm phạm: Chỉ trạng thái được bảo vệ, không bị tổn hại hoặc thoát khỏi nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- Tout le monde est arrivé, sauf Paul. (Mọi người đều đã đến, trừ Paul.)
- Le magasin est ouvert tous les jours sauf le lundi. (Cửa hàng mở cửa mọi ngày trừ thứ Hai.)
- Je viendrai, sauf si je suis malade. (Tôi sẽ đến, trừ phi tôi bị ốm.)
Tính từ:
- Les otages sont saufs. (Các con tin đã an toàn.)
- Son honneur est sauf. (Danh dự của anh ấy được bảo toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sauf à + động từ nguyên thể: (Văn học) Dù có phải, với rủi ro là.
- Il a pris cette décision, sauf à la regretter. (Anh ấy đã đưa ra quyết định đó, dù có phải hối hận về nó.)
Sauf à... de + động từ nguyên thể: Với điều kiện là.
- Vous réussirez, sauf à bien de travailler. (Bạn sẽ thành công, với điều kiện là làm việc chăm chỉ.)
Sauf erreur (de ma part): Trừ phi tôi nhầm.
- Sauf erreur, la réunion est à 15h. (Trừ phi tôi nhầm, cuộc họp lúc 15 giờ.)
Sauf avis contraire: Trừ khi có thông báo ngược lại.
- Le projet continue, sauf avis contraire. (Dự án vẫn tiếp tục, trừ khi có thông báo ngược lại.)
Biến thể và từ gần giống
Sauve (adj, giống cái): Dạng giống cái của tính từ sauf.
- Elle est sauve. (Cô ấy đã an toàn.)
Sauf-conduit (danh từ giống đực): Giấy thông hành, giấy an toàn.
- Il a présenté son sauf-conduit. (Anh ấy đã xuất trình giấy thông hành.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ: (ngoại trừ), (trừ ra), (ngoại trừ).
- Tính từ: (an toàn), (không bị thương tổn), (được bảo tồn).
Thành ngữ liên quan
Sain et sauf: Lành lặn và an toàn (thoát nạn hoàn toàn).
- Ils sont rentrés sains et saufs de leur voyage. (Họ đã trở về lành lặn và an toàn sau chuyến đi.)
Sauf votre respect / Sauf le respect que je vous dois: (Thành kính xin lỗi) Khi nói điều gì đó có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- C'est, sauf votre respect, une idée absurde. (Đó, thành kính xin lỗi, là một ý tưởng ngớ ngẩn.)
tính từ (giống cái sauve)
- thoát nguy, thoát nạn
- Avoir la vie sauvethoát chết
- không hề gì, không bị xâm phạm; được bảo toàn
- Cette partie de la forêt est sauvephần đó của rừng không bị xâm phạm
- L'honneur est saufdanh dự được bảo toàn
- sain et saufxem sain
giới từ
- trừ, trừ phi
- Tous sont contents, sauf luimọi người đều bằng lòng trừ nó
- sauf erreur de notre parttrừ phi chúng tôi lầm
- sauf à(văn học) dù có phải
- Il acceptera, sauf à s'en repentir plus tardanh ấy sẽ nhận, dù sau này có phải hối hận vì thế
- sauf à... devới điều kiện là
- Vous ne serez pas trompé, sauf à vous de prendre vos précautionsvới điều kiện là anh ấy thận trọng, anh sẽ không bị lừa đâu
- sauf le respect que je vous dois; sauf votre respectxem respect