suif

Học thuật
Thân thiện
suif

Un boucher découpe un bloc de suif blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mỡ động vật: Chất béo cứng được lấy từ động vật, thường dùng trong chế biến thực phẩm, sản xuất phòng hoặc nến.
    • (Thông tục) Lời mắng mỏ, sự quở trách nặng nề: Dùng để chỉ một trận mắng chửi, khiển trách gay gắt.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cuộc cãi nhau, sự xung đột: Chỉ một cuộc tranh cãi, cãi vã hoặc xô xát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - mỡ động vật):

    • On utilisait autrefois du suif pour fabriquer des bougies. (Ngày xưa người ta dùng mỡ động vật để làm nến.)
    • Le suif de bœuf est utilisé dans certaines recettes. (Mỡ được dùng trong một số công thức nấu ăn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - lời mắng/cãi nhau):

    • Il a reçu un bon suif de son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng một trận đi trễ.)
    • Attention, avec ces discussions, il va y avoir du suif ! (Coi chừng, với những cuộc thảo luận kiểu này, sắp có chuyện cãi nhau đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il va y avoir du suif": Sắp xảy ra chuyện cãi nhau, sắp xung đột.
    • Ils ne sont pas d'accord du tout, il va y avoir du suif. (Họ hoàn toàn không đồng ý với nhau, sắp có chuyện cãi vã rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Suif de mouton (cụm danh từ): Mỡ cừu.

    • Le suif de mouton est un ingrédient traditionnel. (Mỡ cừumột nguyên liệu truyền thống.)
  • Arbre à suif (cụm danh từ): Cây sòi (một loại cây).

    • Les baies de l'arbre à suif sont utilisées en cire. (Quả của cây sòi được dùng để làm sáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Graisse animale: Mỡ động vật (cho nghĩa đen).
  • Engueulade: Trận mắng chửi (cho nghĩa bóng - thông tục).
  • Dispute: Cuộc tranh cãi, cãi vã (cho nghĩa bóng - tiếng lóng).
suif

Un boucher découpe un bloc de suif blanc.

danh từ giống đực
  1. mỡ (động vật)
    • Suif de mouton
      mỡ cừu
  2. (thông tục) lời mắng
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) cuộc cãi nhau
    • Il va y avoir du suif
      sắp cuộc cãi nhau
    • arbre à suif
      cây sòi

Từ chứa "suif"

Từ có nhắc đến "suif"