suif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mỡ động vật: Chất béo cứng được lấy từ động vật, thường dùng trong chế biến thực phẩm, sản xuất xà phòng hoặc nến.
- (Thông tục) Lời mắng mỏ, sự quở trách nặng nề: Dùng để chỉ một trận mắng chửi, khiển trách gay gắt.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cuộc cãi nhau, sự xung đột: Chỉ một cuộc tranh cãi, cãi vã hoặc xô xát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - mỡ động vật):
- On utilisait autrefois du suif pour fabriquer des bougies. (Ngày xưa người ta dùng mỡ động vật để làm nến.)
- Le suif de bœuf est utilisé dans certaines recettes. (Mỡ bò được dùng trong một số công thức nấu ăn.)
Danh từ (nghĩa bóng - lời mắng/cãi nhau):
- Il a reçu un bon suif de son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng một trận vì đi trễ.)
- Attention, avec ces discussions, il va y avoir du suif ! (Coi chừng, với những cuộc thảo luận kiểu này, sắp có chuyện cãi nhau đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il va y avoir du suif": Sắp xảy ra chuyện cãi nhau, sắp có xung đột.
- Ils ne sont pas d'accord du tout, il va y avoir du suif. (Họ hoàn toàn không đồng ý với nhau, sắp có chuyện cãi vã rồi.)
Biến thể và từ liên quan
Suif de mouton (cụm danh từ): Mỡ cừu.
- Le suif de mouton est un ingrédient traditionnel. (Mỡ cừu là một nguyên liệu truyền thống.)
Arbre à suif (cụm danh từ): Cây sòi (một loại cây).
- Les baies de l'arbre à suif sont utilisées en cire. (Quả của cây sòi được dùng để làm sáp.)
Từ đồng nghĩa
- Graisse animale: Mỡ động vật (cho nghĩa đen).
- Engueulade: Trận mắng chửi (cho nghĩa bóng - thông tục).
- Dispute: Cuộc tranh cãi, cãi vã (cho nghĩa bóng - tiếng lóng).
danh từ giống đực
- mỡ (động vật)
- Suif de moutonmỡ cừu
- (thông tục) lời mắng
- (tiếng lóng, biệt ngữ) cuộc cãi nhau
- Il va y avoir du suifsắp có cuộc cãi nhau
- arbre à suifcây sòi