suave

/swɑ:v/
tính từ
  1. êm dịu, êm ái, ngọt ngào
    • Parfum suave
      mùi thơm dịu
    • Coloris suave
      màu êm dịu
    • Voix suave
      giọng nói ngọt ngào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "suave"

Từ có nhắc đến "suave"

suave
Le parfum suave de la fleur embaume la pièce.