suave
/swɑ:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Êm dịu, êm ái: Dùng để mô tả một thứ gì đó nhẹ nhàng, dễ chịu, không gắt hay mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm giác hoặc ấn tượng.
- Ngọt ngào: Thường dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh có vẻ dịu dàng, dễ nghe và thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le parfum suave embaume la pièce. (Mùi thơm êm dịu tỏa khắp căn phòng.)
- Elle a une voix suave qui captive son auditoire. (Cô ấy có một giọng nói ngọt ngào thu hút người nghe.)
- La lumière de la bougie créait une atmosphère suave. (Ánh nến tạo ra một bầu không khí êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard suave": Một cái nhìn dịu dàng, êm ái.
- Il lui a jeté un regard suave. (Anh ấy đã ném cho cô một cái nhìn dịu dàng.)
"Un caractère suave": Một tính cách ôn hòa, nhẹ nhàng (cách dùng ít phổ biến hơn).
- Contrairement à son apparence, son caractère n'est pas très suave. (Trái với vẻ ngoài, tính cách của anh ta không được ôn hòa cho lắm.)
Biến thể và từ gần giống
Suavement (trạng từ): một cách êm dịu, ngọt ngào.
- Elle a répondu suavement. (Cô ấy đã trả lời một cách ngọt ngào.)
Suavité (danh từ giống cái): sự êm dịu, vẻ ngọt ngào.
- La suavité de son sourire. (Vẻ ngọt ngào trong nụ cười của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Doux/douce: dịu dàng, ngọt ngào, nhẹ nhàng.
- Agréable: dễ chịu.
- Mélodieux/mélodieuse: du dương (thường cho âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Âpre: chát, gắt, khắc nghiệt.
- Dur(e): cứng, mạnh, thô.
- Criard(e): chói tai, lòe loẹt (màu sắc).
Thành ngữ liên quan
Parler d'une voix suave: Nói bằng giọng ngọt ngào.
- Le politicien parlait d'une voix suave pour convaincre. (Chính trị gia nói bằng giọng ngọt ngào để thuyết phục.)
Un parfum d'une suavité envoûtante: Một mùi hương êm dịu đến mê hoặc.
- Ce jasmin dégage un parfum d'une suavité envoûtante. (Hoa nhài này tỏa ra một mùi hương êm dịu đến mê hoặc.)
tính từ
- êm dịu, êm ái, ngọt ngào
- Parfum suavemùi thơm dịu
- Coloris suavemàu êm dịu
- Voix suavegiọng nói ngọt ngào