saunage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm muối biển: Chỉ hoạt động sản xuất muối từ nước biển.
    • Sự bán muối: Chỉ hoạt động thương mại liên quan đến việc buôn bán muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le saunage est une activité traditionnelle dans cette région côtière. (Việc làm muối biểnmột hoạt động truyền thốngvùng duyên hải này.)
    • Autrefois, le saunage était un commerce réglementé par la couronne. (Ngày xưa, việc bán muốimột ngành thương mại được triều đình quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faux saunage": (sử học) sự làm muối lậu; sự bán muối lậu.
    • Le faux saunage était sévèrement réprimé sous l'Ancien Régime. (Việc buôn bán muối lậu bị trừng phạt nghiêm khắc dưới thời Chế độ .)
Biến thể từ gần giống
  • Sauner (động từ): làm muối.
  • Saunier (danh từ giống đực): người làm muối, người bán muối.
Từ đồng nghĩa
  • Production de sel: sự sản xuất muối.
  • Commerce du sel: việc buôn bán muối.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc để mô tả các hoạt động truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, các cụm từ như "production de sel" hoặc "marais salant" (ruộng muối) thường phổ biến hơn khi nói về nghề làm muối.
danh từ giống đực
  1. sự làm muối biển
  2. sự bán muối
    • faux saunage
      (sử học) sự làm muối lậu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saunage"