singe

/sindʤ/
Học thuật
Thân thiện
singe

Un singe mange une banane dans un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Khỉ: Một loài động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, thường sống trên cây, tay chân linh hoạt trí thông minh tương đối cao.
    • Người xấu xí: Dùng để ví von một người ngoại hình khó coi.
    • Người hay bắt chước: Chỉ người thói quen hoặc hành động bắt chước người khác một cách máy móc.
    • (Thông tục) Ông chủ: Cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ người chủ, người lãnh đạo.
    • (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Thịt hộp: Từ lóng trong quân đội dùng để chỉ thịt đóng hộp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les singes vivent principalement dans les forêts tropicales. (Những con khỉ sống chủ yếu trong các khu rừng nhiệt đới.)
    • Arrête de faire le singe ! (Đừng bắt chước như khỉ nữa!)
    • Je vais voir le singe pour demander une augmentation. (Tôi sẽ đi gặp ông chủ để xin tăng lương.)
    • Au repas, on a encore eu du singe en boîte. (Trong bữa ăn, chúng tôi lại thịt hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adroit comme un singe": khéo léo, nhanh nhẹn như khỉ.

    • Ce grimpeur est adroit comme un singe. (Người leo núi này khéo léo như khỉ.)
  • "laid comme un singe": xấu như khỉ, rất xấu xí.

    • Ce masque est laid comme un singe. (Cái mặt nạ này xấu như khỉ.)
  • "malin comme un singe": rất tinh ranh, khôn ngoan.

    • Fais attention à lui, il est malin comme un singe. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn tinh ranh lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Singesse (n. f.): Khỉ cái.
  • Singerie (n. f.): Hành động bắt chước, trò khỉ; bức tranh hoặc đồ trang trí hình khỉ.
  • Singer (v.): Bắt chước, nhái lại một cách mỉa mai.
Từ đồng nghĩa
  • Macaque (n.m.): Khỉ macaca, một loài khỉ cụ thể.
  • Imitateur (n.m.): Người bắt chước (nghĩa "người hay bắt chước").
  • Patron (n.m.): Ông chủ, chủ lao động (nghĩa "ông chủ").
Thành ngữ liên quan
  • "payer en monnaie de singe": trả tiền bằng lời hứa hão, trả nợ bằng những thứ vô giá trị.
    • Il ne faut pas accepter qu'il vous paye en monnaie de singe. (Đừng chấp nhận việc hắn trả nợ cho bạn bằng những lời hứa suông.)
singe

Un singe mange une banane dans un arbre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ
  2. người xấu xí
  3. người hay bắt chước
  4. (thông tục) ông chủ
  5. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) thịt hộp
    • adroit comme un singe
      khéo lắm
    • laid comme un singe
      xấu như khỉ
    • malin comme un singe
      rất tinh quái
    • payer en monnaie de singe
      xem monnaie