singe
/sindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Khỉ: Một loài động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, thường sống trên cây, có tay chân linh hoạt và trí thông minh tương đối cao.
- Người xấu xí: Dùng để ví von một người có ngoại hình khó coi.
- Người hay bắt chước: Chỉ người có thói quen hoặc hành động bắt chước người khác một cách máy móc.
- (Thông tục) Ông chủ: Cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ người chủ, người lãnh đạo.
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Thịt bò hộp: Từ lóng trong quân đội dùng để chỉ thịt bò đóng hộp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les singes vivent principalement dans les forêts tropicales. (Những con khỉ sống chủ yếu trong các khu rừng nhiệt đới.)
- Arrête de faire le singe ! (Đừng có bắt chước như khỉ nữa!)
- Je vais voir le singe pour demander une augmentation. (Tôi sẽ đi gặp ông chủ để xin tăng lương.)
- Au repas, on a encore eu du singe en boîte. (Trong bữa ăn, chúng tôi lại có thịt bò hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adroit comme un singe": khéo léo, nhanh nhẹn như khỉ.
- Ce grimpeur est adroit comme un singe. (Người leo núi này khéo léo như khỉ.)
"laid comme un singe": xấu như khỉ, rất xấu xí.
- Ce masque est laid comme un singe. (Cái mặt nạ này xấu như khỉ.)
"malin comme un singe": rất tinh ranh, khôn ngoan.
- Fais attention à lui, il est malin comme un singe. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn tinh ranh lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Singesse (n. f.): Khỉ cái.
- Singerie (n. f.): Hành động bắt chước, trò khỉ; bức tranh hoặc đồ trang trí có hình khỉ.
- Singer (v.): Bắt chước, nhái lại một cách mỉa mai.
Từ đồng nghĩa
- Macaque (n.m.): Khỉ macaca, một loài khỉ cụ thể.
- Imitateur (n.m.): Người bắt chước (nghĩa "người hay bắt chước").
- Patron (n.m.): Ông chủ, chủ lao động (nghĩa "ông chủ").
Thành ngữ liên quan
- "payer en monnaie de singe": trả tiền bằng lời hứa hão, trả nợ bằng những thứ vô giá trị.
- Il ne faut pas accepter qu'il vous paye en monnaie de singe. (Đừng chấp nhận việc hắn trả nợ cho bạn bằng những lời hứa suông.)
danh từ giống đực
- (động vật học) khỉ
- người xấu xí
- người hay bắt chước
- (thông tục) ông chủ
- (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) thịt bò hộp
- adroit comme un singekhéo lắm
- laid comme un singexấu như khỉ
- malin comme un singerất tinh quái
- payer en monnaie de singexem monnaie