songe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giấc mơ, giấc mộng: Chỉ trạng thái và hình ảnh xuất hiện trong tâm trí khi ngủ.
- Điều mộng tưởng, ảo tưởng (nghĩa bóng): Chỉ một điều gì đó không có thực, chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai fait un songe étrange cette nuit. (Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ đêm qua.)
- Son projet de devenir astronaute n'était qu'un songe. (Dự định trở thành phi hành gia của anh ấy chỉ là một giấc mộng.)
- Elle a raconté son songe au psychologue. (Cô ấy đã kể lại giấc mơ của mình cho nhà tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voir en songe": thấy trong giấc mơ.
- Il a vu en songe son grand-père décédé. (Anh ấy đã thấy ông nội đã khuất của mình trong giấc mơ.)
"Ce n'est qu'un songe" (nghĩa bóng): đó chỉ là một giấc mộng (ý nói điều không thực tế, viển vông).
- Ne t'inquiète pas pour cette menace, ce n'est qu'un songe. (Đừng lo lắng về mối đe dọa đó, nó chỉ là một giấc mộng thôi.)
Biến thể và từ liên quan
Songer (động từ): mơ mộng, suy nghĩ, tính đến.
- Il songe à partir en voyage. (Anh ấy đang nghĩ đến chuyện đi du lịch.)
Songeur, songeuse (tính từ): mơ màng, đăm chiêu.
- Elle avait un air songeur. (Cô ấy có vẻ mặt mơ màng.)
Rêve (danh từ giống đực): giấc mơ, điều mơ ước (từ đồng nghĩa gần, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Rêve: giấc mơ, mơ ước.
- Vision: ảo ảnh, tầm nhìn.
- Illusion: ảo tưởng, ảo giác (nhấn mạnh tính không thực).
Thành ngữ liên quan
"Être perdu dans ses songes": chìm đắm trong những giấc mộng của mình.
- Le poète est souvent perdu dans ses songes. (Nhà thơ thường chìm đắm trong những giấc mộng của mình.)
"Un songe creux": một giấc mộng hão huyền, rỗng tuếch.
- Tes projets sans plan concret ne sont que des songes creux. (Những dự án không có kế hoạch cụ thể của cậu chỉ là những giấc mộng hão huyền.)
danh từ giống đực
- giấc mơ, giấc mộng
- Voir en songethấy trong giấc mơ
- Ce n'est qu'un songe(nghĩa bóng) đó chỉ là một giấc mộng