sauveté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ấp cứu tế (thời Trung đại ở Pháp): Một đơn vị lãnh thổ hoặc khu vực nhỏ thời Trung Cổ ở Pháp, được thành lập với mục đích chính là cung cấp nơi trú ẩn và hỗ trợ cho những người lữ hành, người nghèo hoặc người gặp nạn, thường liên quan đến các tổ chức từ thiện hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sauveté était un lieu de refuge pour les pèlerins. (Ấp cứu tế là nơi trú ẩn cho những người hành hương.)
- Plusieurs sauvetés ont été fondées près des routes médiévales. (Nhiều ấp cứu tế đã được thành lập gần các con đường thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fonder une sauveté": thành lập một ấp cứu tế.
- L'abbé a décidé de fonder une sauveté pour protéger les voyageurs. (Vị trụ trì đã quyết định thành lập một ấp cứu tế để bảo vệ những người lữ hành.)
"Le droit de sauveté": quyền được hưởng sự bảo vệ của ấp cứu tế.
- Ce privilège accordait le droit de sauveté aux personnes poursuivies. (Đặc quyền này trao quyền được hưởng sự bảo vệ của ấp cứu tế cho những người bị truy đuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Sauvetage (danh từ giống đực): hành động cứu hộ, cứu nạn (trong ngữ cảnh hiện đại).
- Le sauvetage des naufragés a été difficile. (Việc cứu hộ những người bị đắm tàu rất khó khăn.)
Sauveteur/Sauveteuse (danh từ): người cứu hộ.
- Les sauveteurs sont intervenus rapidement. (Những người cứu hộ đã can thiệp rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Asile (danh từ giống đực): nơi tị nạn, nơi trú ẩn.
- Refuge (danh từ giống đực): nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sauveté" là một thuật ngữ lịch sử, chuyên ngành. Nó hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, nghiên cứu lịch sử hoặc khảo cổ học về thời kỳ Trung Cổ ở Pháp.
- Không nên nhầm lẫn từ này với "sauvetage" (cứu hộ) hay "sauveteur" (người cứu hộ) là những từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống cái
- (sử học) ấp cứu tế (thời Trung đại ở Pháp)