savings

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Tiền tiết kiệm, khoản dự trữ: "savings" chỉ số tiền một người hoặc tổ chức đã để dành, không chi tiêu ngay, nhằm mục đích sử dụng trong tương lai hoặc phòng khi cần thiết. Đây một khoản dự trữ tài chính.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng tiền tiết kiệm của mình để mua một chiếc xe mới.)
  • (Điều quan trọng một ít tiền tiết kiệm cho những trường hợp khẩn cấp.)
  • (Tài khoản tiết kiệm của anh ấy kiếm được một khoản lãi nhỏ mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dip into one's savings": rút một phần tiền tiết kiệm ra để dùng.
    • We had to dip into our savings to pay for the medical bills. (Chúng tôi đã phải rút một phần tiền tiết kiệm để trả các hóa đơn y tế.)
  • "to live on one's savings": sống dựa vào tiền tiết kiệm.
    • After retirement, they lived on their savings for several years. (Sau khi nghỉ hưu, họ sống dựa vào tiền tiết kiệm trong vài năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Save (động từ): tiết kiệm, để dành.
    • I try to save a little money every month. (Tôi cố gắng tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.)
  • Saver (danh từ): người tiết kiệm.
    • She is a disciplined saver. ( ấy một người tiết kiệm kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserves: dự trữ, quỹ dự phòng (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quốc gia).
    • The company's reserves were enough to cover the losses. (Các quỹ dự trữ của công ty đủ để bù đắp các khoản lỗ.)
  • Nest egg: khoản tiết kiệm dành cho tương lai (thường mang nghĩa không chính thức).
    • They built a nest egg for their children's education. (Họ đã xây dựng một khoản tiết kiệm cho việc học của con cái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save up: tiết kiệm dần dần cho một mục đích cụ thể.
    • We are saving up for a vacation to Japan. (Chúng tôi đang tiết kiệm dần cho một kỳ nghỉ ở Nhật Bản.)
  • Put aside: để dành, dành dụm.
    • She puts aside some money from her salary each month. ( ấy để dành một ít tiền từ lương mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rainy day fund: khoản tiền dự phòng cho lúc khó khăn.
    • Always keep a rainy day fund in case of unexpected expenses. (Luôn giữ một khoản tiền dự phòng cho những chi phí bất ngờ.)
  • Pinch pennies: tiết kiệm từng đồng một (thường dùng để chỉ hành động chi tiêu rất dè sẻn).
    • They had to pinch pennies to build up their savings. (Họ phải tiết kiệm từng đồng một để xây dựng khoản tiết kiệm của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "savings"

savings
She deposits a portion of her paycheck into her savings every month.