quỹ

  1. Fund, bank
    • Quỹ phúc lợi
      A welfare fund
    • Quỹ tiết kiệm
      A savings bank
    • Quỹ thọ
      Old-age fund

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quỹ
Họ đang góp tiền vào quỹ từ thiện.