scalage

scalage

A forester uses scalage to estimate the volume of timber in a felled log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điều chỉnh trọng lượng, số lượng hoặc kích thước: "scalage" chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi, hiệu chỉnh trọng lượng, số lượng hoặc kích thước của một vật thể, thường để phù hợp với một thang đo hoặc tiêu chuẩn nhất định.
    • Sự ước tính số lượng gỗ trong một khúc gỗ: Trong ngành lâm nghiệp, "scalage" quá trình ước tính thể tích hoặc số lượng gỗ có thể thu được từ một khúc gỗ dựa trên kích thước hình dạng của .
dụ sử dụng
  • (Sự điều chỉnh trọng lượng của hàng cần thiết để đảm bảo hóa đơn chính xác.)
  • (Các nhà lâm nghiệp sử dụng sự ước tính gỗ để xác định lượng gỗ có thể sử dụng trong một khúc gỗ trước khi cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform scalage": thực hiện quá trình điều chỉnh hoặc ước tính.

    • The company hired an expert to perform scalage on the raw materials. (Công ty đã thuê một chuyên gia để thực hiện sự điều chỉnh kích thước trên nguyên liệu thô.)
  • "scalage factor": hệ số điều chỉnh.

    • A scalage factor was applied to the weight measurements to account for moisture content. (Một hệ số điều chỉnh đã được áp dụng cho các phép đo trọng lượng để tính đến độ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale (động từ): điều chỉnh theo thang đo; leo trèo.

    • We need to scale the production to meet demand. (Chúng ta cần điều chỉnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
  • Scalable (tính từ): có thể điều chỉnh được, có thể mở rộng.

    • This software is scalable for large enterprises. (Phần mềm này có thể mở rộng cho các doanh nghiệp lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjustment: sự điều chỉnh.
  • Estimation: sự ước tính.
  • Measurement: sự đo lường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale down: giảm quy mô, thu nhỏ.

    • The project was scaled down due to budget cuts. (Dự án đã bị thu nhỏ quy mô do cắt giảm ngân sách.)
  • Scale up: tăng quy mô, mở rộng.

    • They plan to scale up operations next year. (Họ dự định mở rộng hoạt động vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • To tip the scales: làm thay đổi cán cân, tạo ra sự khác biệt quyết định.
    • The new evidence tipped the scales in favor of the defendant. (Bằng chứng mới đã làm thay đổi cán cân lợi cho bị cáo.)