skywalk

skywalk

A family walks along the skywalk between two tall office buildings.

Định nghĩa

Danh từ: Lối đi trên cao, thường mái che, nối giữa các tòa nhà với nhau.

dụ sử dụng
  • (Lối đi trên cao mới nối trung tâm mua sắm với nhà để xe.)
  • (Du khách thích đi dọc lối đi trên cao đáy kính để ngắm cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glass skywalk": Lối đi trên cao sàn kính, cho phép nhìn xuyên xuống phía dưới.

    • The glass skywalk at the Grand Canyon offers a breathtaking experience. (Lối đi trên cao bằng kínhHẻm núi Grand Canyon mang lại trải nghiệm ngoạn mục.)
  • "Covered skywalk": Lối đi trên cao mái che, bảo vệ khỏi thời tiết.

    • Downtown buildings are linked by a network of covered skywalks. (Các tòa nhà trung tâm thành phố được kết nối bằng một mạng lưới lối đi trên cao mái che.)
Biến thể từ gần giống
  • Skybridge (danh từ): Cầu trên cao, tương tự skywalk nhưng thường dài hơn bắc qua đường phố hoặc khe núi.
    • The skybridge allows pedestrians to cross the busy street safely. (Cầu trên cao cho phép người đi bộ băng qua con đường đông đúc một cách an toàn.)
  • Walkway (danh từ): Lối đi chung (không nhất thiết trên cao).
Từ đồng nghĩa
  • Elevated walkway: Lối đi nâng cao.
  • Footbridge: Cầu dành cho người đi bộ.
  • Overpass: Cầu vượt (thường cho xe cộ, nhưng cũng có thể dùng cho người đi bộ).
Các cụm từ liên quan
  • Skywalk system: Hệ thống lối đi trên cao.
    • The city's skywalk system helps reduce traffic congestion. (Hệ thống lối đi trên cao của thành phố giúp giảm tắc đường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "skywalk", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả): - "Walk on air": Cảm giác phấn khích hoặc hạnh phúc tột độ (không liên quan trực tiếp đến skywalk, nhưng gợi liên tưởng). - After the successful presentation, he felt like he was walking on air. (Sau buổi thuyết trình thành công, anh ấy cảm thấy như đang đi trên mây.)