scander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngắt nhịp (câu thơ): Chỉ hành động phân chia một câu thơ thành các nhịp (các nhóm âm tiết) theo quy tắc thơ ca.
    • Ngâm nhấn nhịp (thơ): Chỉ việc đọc thơ với sự nhấn mạnh rõ ràng vào các nhịp vần.
    • Nhấn mạnh, nhấn giọng; dằn từng tiếng: Nói một cách chậm rãi, chủ ý, với sự nhấn mạnh rõ rệt vào từng từ hoặc từng âm tiết để tạo hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur apprend aux élèves à scander un alexandrin. (Giáo viên dạy học sinh cách ngắt nhịp một câu thơ alexandrin.)
    • Il scande le poème d'une voix forte et claire. (Anh ấy ngâm nhấn nhịp bài thơ bằng một giọng to rõ ràng.)
    • Le leader scande un slogan pour motiver la foule. (Người lãnh đạo dằn từng tiếng một khẩu hiệu để cổ vũ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scander un discours": nhấn mạnh, đọc chậm rãi nhịp điệu một bài diễn văn để tạo ấn tượng.

    • L'orateur scande son discours pour que chaque argument porte. (Diễn giả nhấn mạnh bài diễn văn của mình để mỗi luận điểm đều trọng lượng.)
  • "Scander un rythme": hoặc đếm nhịp một cách đều đặn mạnh mẽ.

    • La foule scande le rythme en tapant des mains. (Đám đông dằn từng nhịp bằng cách vỗ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Scansion (danh từ giống cái): sự ngắt nhịp, phép ngắt nhịp (trong thơ ca).

    • La scansion de ce vers est régulière. (Cách ngắt nhịp của câu thơ này đều đặn.)
  • Scandé, scandée (tính từ): được nói/đọc với nhịp điệu dằn từng tiếng, nhấn mạnh.

    • Une parole scandée. (Lời nói được nhấn mạnh từng tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclamer: ngâm, đọc diễn cảm (thơ, văn).
  • Marteler (nghĩa bóng): nói dằn từng tiếng, nhấn mạnh.
  • Rythmer: làm cho nhịp điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scander".)

ngoại động từ
  1. ngắt nhịp (câu thơ)
  2. ngâm nhấn nhịp (thơ)
  3. nhấn mạnh, nhấn giọng; dằn từng tiếng
    • Scander certains passages d'un discours
      nhấn mạnh một số đoạn trong bài nói
    • Scander les mots
      dằn từng từ
    • parole scandée
      (y học) như scansion

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scander"