scheele

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Carl Wilhelm Scheele: Nhà hóa học người Thụy Điển (sinh ra tại Đức) đã khám phá ra oxy trước Joseph Priestley (1742–1786). Từ "scheele" thường được dùng để chỉ nhà khoa học này hoặc các phát hiện liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Scheele đã khám phá ra oxy vào năm 1771, nhưng công trình của ông không được công bố cho đến sau đó.)
  • (Nguyên tố hóa học vonfram cũng được Scheele phân lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scheele's green": Một loại thuốc nhuộm màu xanh lá cây chứa asen (được Scheele phát minh).

    • Scheele's green was widely used in the 19th century for wallpaper and textiles. (Màu xanh Scheele được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 cho giấy dán tường hàng dệt may.)
  • "Scheele's method": Phương pháp điều chế hóa chất do Scheele phát triển, dụ như điều chế axit xitric.

    • Scheele's method for producing citric acid from lemon juice was a breakthrough in organic chemistry. (Phương pháp của Scheele để sản xuất axit xitric từ nước chanh một bước đột phá trong hóa học hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "scheele" chủ yếu danh từ riêng chỉ người hoặc các thuật ngữ khoa học liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Không đồng nghĩa trực tiếp: danh từ riêng, "scheele" không từ đồng nghĩa. Tuy nhiên, có thể dùng "nhà hóa học Scheele" để thay thế trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "scheele" không được dùng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "scheele" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scheele"

scheele
A chemist uses a scheele to heat a substance in his laboratory.