shale
/ʃeil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá phiến sét: Một loại đá trầm tích hạt mịn, được hình thành từ sự nén chặt của bùn và đất sét qua hàng triệu năm. Nó thường có cấu tạo phân lớp mỏng và dễ tách thành các phiến mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologist found a layer of shale in the cliff face. (Nhà địa chất học tìm thấy một lớp đá phiến sét trên vách đá.)
- Shale is a common source rock for oil and natural gas. (Đá phiến sét là một loại đá mẹ phổ biến cho dầu mỏ và khí tự nhiên.)
- The path was covered with loose shale that made walking difficult. (Con đường được phủ bởi đá phiến sét vụn khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shale formation": sự hình thành đá phiến sét; chỉ một tầng địa chất cụ thể chứa đá phiến sét.
- The drilling targeted a deep shale formation. (Việc khoan nhắm vào một tầng đá phiến sét sâu.)
"Shale gas": khí đá phiến; khí tự nhiên được khai thác từ các lớp đá phiến sét.
- The country is investing heavily in shale gas extraction. (Đất nước đang đầu tư mạnh vào việc khai thác khí đá phiến.)
Biến thể và từ gần giống
Shaly (tính từ): có tính chất hoặc chứa đá phiến sét.
- The soil had a shaly texture. (Đất có kết cấu kiểu đá phiến.)
Oil shale (danh từ): đá phiến dầu; một loại đá phiến sét giàu vật chất hữu cơ (kerogen) có thể chưng cất để lấy dầu.
- Oil shale requires processing to release hydrocarbons. (Đá phiến dầu cần được xử lý để giải phóng hydrocarbon.)
Từ đồng nghĩa
- Mudstone: đá bùn (một loại đá trầm tích hạt mịn tương tự, nhưng không dễ tách lớp như đá phiến sét).
- Argillite: đá sét biến chất (đá phiến sét đã bị biến chất ở mức độ thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "shale")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "shale")
danh từ
- (khoáng chất) đá phiền sét