shelly
/'ʃeli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều vỏ sò: Dùng để mô tả một nơi hoặc bề mặt có chứa nhiều vỏ sò hoặc các mảnh vỏ của động vật thân mềm.
- Thuộc về vỏ, bao, mai: Có tính chất hoặc đặc điểm liên quan đến lớp vỏ cứng bên ngoài của một số động vật hoặc thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shelly beach was beautiful, covered in white shells. (Bãi biển có nhiều vỏ sò thật đẹp, được phủ đầy những chiếc vỏ màu trắng.)
- We found a shelly deposit near the ancient lake. (Chúng tôi tìm thấy một lớp trầm tích có nhiều vỏ gần hồ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shelly limestone": Đá vôi vỏ sò. Một loại đá vôi được hình thành chủ yếu từ các mảnh vỏ của động vật biển.
- The cliffs are made of shelly limestone. (Những vách đá được tạo thành từ đá vôi vỏ sò.)
Biến thể và từ gần giống
Shell (danh từ): Vỏ, mai, bao.
- She collected sea shells. (Cô ấy sưu tầm vỏ sò biển.)
Shelled (tính từ): Có vỏ, đã bóc vỏ.
- We ate shelled peanuts. (Chúng tôi ăn đậu phộng đã bóc vỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Conchiferous: Có vỏ, sinh ra vỏ (thường dùng trong địa chất hoặc sinh học).
- Shell-bearing: Mang vỏ, có mang vỏ.
tính từ
- (thuộc) vỏ; (thuộc) bao; (thuộc) mai
- có nhiều vỏ sò