chile
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ớt cay: "chile" chỉ một loại ớt nhỏ, thon dài, có vị cay rất mạnh, thường được dùng trong nấu ăn để tạo vị cay nồng.
- Quốc gia Chile: "Chile" (viết hoa) là tên một quốc gia nằm ở phía tây nam Nam Mỹ, dọc theo dãy Andes và bờ biển Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
Ớt cay:
- I added a fresh chile to the soup for extra heat. (Tôi đã thêm một quả ớt tươi vào súp để tăng độ cay.)
- The recipe calls for dried chile powder. (Công thức yêu cầu bột ớt khô.)
Quốc gia Chile:
- Chile is known for its long coastline and the Andes mountains. (Chile nổi tiếng với đường bờ biển dài và dãy núi Andes.)
- She traveled to Chile last summer to visit the Atacama Desert. (Cô ấy đã du lịch đến Chile vào mùa hè năm ngoái để thăm sa mạc Atacama.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chile relleno": món ớt nhồi, một món ăn truyền thống của Mexico, trong đó ớt được nhồi phô mai hoặc thịt, sau đó chiên hoặc nướng.
- The restaurant serves a delicious chile relleno with tomato sauce. (Nhà hàng phục vụ món chile relleno ngon tuyệt với sốt cà chua.)
"chile pepper": cụm từ đồng nghĩa với "chile", dùng để nhấn mạnh loại ớt cay.
- Chile peppers are essential in many Asian cuisines. (Ớt cay là nguyên liệu thiết yếu trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Chili (danh từ): phiên âm và viết khác của "chile", thường dùng ở Bắc Mỹ để chỉ ớt cay hoặc món hầm thịt với ớt.
- He ordered a bowl of chili with beans. (Anh ấy gọi một bát món hầm thịt với ớt và đậu.)
- Chilli (danh từ): cách viết phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, tương tự "chili".
- The chilli in this dish is extremely hot. (Ớt trong món này rất cay.)
- Chilean (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Chile.
- Chilean wine is famous worldwide. (Rượu vang Chile nổi tiếng khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Hot pepper: ớt cay (chỉ chung các loại ớt có vị cay mạnh).
- Capsicum: tên khoa học của chi ớt, nhưng thường dùng để chỉ ớt ngọt (bell pepper) hơn là ớt cay.
- Pimiento: một loại ớt ngọt, không cay, thường được nhồi ô liu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "chile", nhưng có thể dùng với động từ "to spice up" (làm cay hơn).
- She spiced up the stew with extra chile. (Cô ấy làm món hầm cay hơn bằng cách thêm ớt.)
Thành ngữ liên quan
- "As hot as chile": rất cay, thường dùng để miêu tả đồ ăn hoặc tính cách nóng nảy.
- This sauce is as hot as chile; be careful! (Nước sốt này cay như ớt; hãy cẩn thận!)
- "A chile in the mouth": thành ngữ không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ điều gì đó gây khó chịu hoặc kích thích mạnh.