schism

/'sizm/
danh từ
  1. sự ly giáo; sự phân ly
  2. tội làm ly giáo; tội thúc đẩy, sự ly giáo
  3. phái ly giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "schism"

schism
The congregation split into two groups over the new doctrine, creating a schism.