schism
/'sizm/
Học thuậtThân thiện
The congregation split into two groups over the new doctrine, creating a schism.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ly giáo, sự phân ly tôn giáo: Chỉ sự chia rẽ chính thức trong một tổ chức tôn giáo, đặc biệt là một giáo hội, dẫn đến việc hình thành các nhóm riêng biệt do bất đồng về giáo lý, quyền lực hoặc thực hành.
- Sự chia rẽ sâu sắc, sự phân liệt trong một nhóm: Chỉ sự phân chia một nhóm người, tổ chức hoặc đảng phái thành các phe phái đối lập nhau do xung đột hoặc bất đồng ý kiến nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Great Schism of 1054 divided Christianity into the Roman Catholic and Eastern Orthodox churches. (Cuộc Đại Ly giáo năm 1054 đã chia Cơ đốc giáo thành Giáo hội Công giáo La Mã và Chính thống giáo Đông phương.)
- The political party was weakened by an internal schism over its economic policies. (Đảng chính trị bị suy yếu bởi một sự phân liệt nội bộ về các chính sách kinh tế của nó.)
- The schism within the community was caused by a fundamental disagreement on principles. (Sự chia rẽ trong cộng đồng được gây ra bởi một bất đồng cơ bản về các nguyên tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause/create a schism": gây ra một sự chia rẽ, ly giáo.
- The controversial decision threatened to create a schism in the organization. (Quyết định gây tranh cãi đe dọa tạo ra một sự chia rẽ trong tổ chức.)
"heal/mend a schism": hàn gắn, chữa lành một sự chia rẽ.
- The new leader's primary goal was to mend the schism within the group. (Mục tiêu chính của nhà lãnh đạo mới là hàn gắn sự chia rẽ trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Schismatic (adj): (thuộc về) ly giáo, gây chia rẽ.
- He was accused of holding schismatic views. (Anh ta bị buộc tội có những quan điểm ly giáo.)
- Schismatic (n): người theo phái ly giáo, người gây chia rẽ.
- The schismatics formed their own separate congregation. (Những người ly giáo đã thành lập giáo đoàn riêng biệt của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Split: sự chia tách, phân chia.
- Division: sự phân chia, chia rẽ.
- Rift: sự rạn nứt, chia rẽ (thường trong mối quan hệ).
- Breach: sự vi phạm, sự đổ vỡ (dẫn đến chia cắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
The congregation split into two groups over the new doctrine, creating a schism.
danh từ
- sự ly giáo; sự phân ly
- tội làm ly giáo; tội thúc đẩy, sự ly giáo
- phái ly giáo