schleiden

Định nghĩa

Danh từ: Tên riêng chỉ một người, cụ thể Matthias Jakob Schleiden (1804-1881), một nhà sinh lý học mô học người Đức. Ông nổi tiếng đã cùng với Theodor Schwann xây dựng học thuyết tế bào (cell theory) vào năm 1838. Học thuyết này khẳng định rằng tất cả các sinh vật sống đều được cấu tạo từ tế bào tế bào đơn vị cơ bản của sự sống.

dụ sử dụng
  • (Schleiden một trong những nhà khoa học đầu tiên đề xuất rằng thực vật được cấu tạo từ tế bào.)
  • (Học thuyết tế bào, do Schleiden Schwann xây dựng, đã cách mạng hóa sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schleiden's contribution to cell theory": đóng góp của Schleiden đối với học thuyết tế bào.
    • Schleiden's contribution to cell theory focused on plant cells. (Đóng góp của Schleiden đối với học thuyết tế bào tập trung vào tế bào thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Schleidenian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Schleiden hoặc các ý tưởng của ông.
    • The Schleidenian approach to botany emphasized microscopic observation. (Cách tiếp cận Schleidenian đối với thực vật học nhấn mạnh vào quan sát bằng kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sinh lý học: physiologist (trong bối cảnh chuyên ngành).
  • Nhà mô học: histologist (trong bối cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Schleiden and Schwann: cụm từ chỉ hai nhà khoa học đồng sáng lập học thuyết tế bào.
    • Schleiden and Schwann are often mentioned together in biology textbooks. (Schleiden Schwann thường được nhắc đến cùng nhau trong sách giáo khoa sinh học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Schleiden", đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "schleiden"

schleiden
Matthias Schleiden examines plant cells under a microscope.