saladin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Saladin: Tên của một vị vua Hồi giáo nổi tiếng, từng vua của Syria Ai Cập. Ông được biết đến với việc tái chiếm Jerusalem từ tay quân Thập tự chinh vào năm 1187, nhưng sau đó bị Richard I (Richard Sư Tử Tâm) đánh bại vào năm 1191. Ông sống từ năm 1137 đến 1193.

dụ sử dụng
  • (Saladin được nhớ đến như một nhà lãnh đạo quân sự vĩ đại người thống nhất thế giới Hồi giáo.)
  • (Quân Thập tự chinh đã đối đầu với Saladin trong trận Hattin nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Saladin": dùng để chỉ một người tài lãnh đạo, công bằng, hoặc chiến lược xuất sắc.
    • The general was compared to Saladin for his clever tactics and mercy. (Vị tướng được so sánh với Saladin chiến thuật khéo léo lòng nhân từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho từ "Saladin" đây tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng Hồi giáo: dùng để mô tả Saladin trong bối cảnh lịch sử.
  • Người chinh phục: ông đã tái chiếm Jerusalem.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Saladin" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Saladin of his time": thành ngữ chỉ một người tài năng đạo đức vượt trội trong thời đại của họ.
    • In the world of diplomacy, she was considered the Saladin of her time. (Trong thế giới ngoại giao, được coi Saladin của thời đại mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saladin
A sultan like Saladin ruled a vast empire.