soliton
Danh từ: - Soliton (trong vật lý) là một lượng tử năng lượng hoặc hạt giả (quasiparticle) có thể lan truyền như một sóng di chuyển trong các hệ phi tuyến. Nó không bị theo sau hoặc đi trước bởi một nhiễu loạn tương tự khác. Soliton không tuân theo nguyên lý chồng chập và không bị tiêu tán. Các sóng soliton có thể di chuyển trên những khoảng cách rất xa mà mất rất ít năng lượng hoặc cấu trúc.
The soliton wave traveled through the optical fiber for hundreds of kilometers without distortion. (Sóng soliton đã truyền qua sợi quang hàng trăm km mà không bị biến dạng.)
In nonlinear systems, a soliton is a special wave that maintains its shape due to a balance between dispersion and nonlinearity. (Trong các hệ phi tuyến, soliton là một loại sóng đặc biệt duy trì hình dạng nhờ sự cân bằng giữa tán sắc và tính phi tuyến.)
"soliton propagation": sự lan truyền soliton.
- Soliton propagation in optical fibers is crucial for long-distance communication. (Sự lan truyền soliton trong sợi quang rất quan trọng cho truyền thông đường dài.)
"soliton solution": nghiệm soliton (trong toán học vật lý).
- The Korteweg-de Vries equation has exact soliton solutions. (Phương trình Korteweg-de Vries có các nghiệm soliton chính xác.)
Solitonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến soliton.
- The solitonic behavior of the wave was observed in the laboratory. (Hành vi solitonic của sóng đã được quan sát trong phòng thí nghiệm.)
Soliton wave: sóng soliton (cụm từ thường dùng để nhấn mạnh bản chất sóng).
- Nonlinear wave: sóng phi tuyến (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì không phải mọi sóng phi tuyến đều là soliton).
- Localized wave packet: bó sóng cục bộ (mô tả soliton trong một số ngữ cảnh).
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "soliton" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "soliton" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.