saltine
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh quy mặn có rắc muối: "saltine" là một loại bánh quy giòn, thường có hình vuông, được rắc muối lên bề mặt trước khi nướng. Bánh thường được ăn như một món ăn nhẹ, hoặc dùng kèm với súp, salad, hoặc các loại phô mai.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn bánh quy mặn rắc muối với phô mai cho một bữa ăn nhẹ nhanh.)
- (Cô ấy bẻ vụn một chiếc bánh quy mặn rắc muối vào súp để tăng độ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saltine cracker": cụm từ thường dùng để chỉ loại bánh này một cách rõ ràng hơn.
- The saltine cracker is a staple in many American households. (Bánh quy mặn rắc muối là một mặt hàng chủ lực trong nhiều gia đình Mỹ.)
"Saltine casserole": món thịt hầm có lớp bánh quy mặn rắc muối ở trên.
- For dinner, we made a chicken saltine casserole. (Cho bữa tối, chúng tôi làm món thịt gà hầm có lớp bánh quy mặn rắc muối.)
Biến thể và từ gần giống
Saltine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bánh quy mặn rắc muối.
- The saltine texture is perfect for dipping. (Kết cấu giòn của bánh quy mặn rắc muối rất thích hợp để chấm.)
Cracker (n): bánh quy giòn (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả saltine).
- There are many types of crackers, including saltines. (Có nhiều loại bánh quy giòn, bao gồm cả bánh quy mặn rắc muối.)
Từ đồng nghĩa
- Soda cracker: bánh quy soda (một tên gọi khác của saltine, phổ biến ở một số vùng).
- He bought a box of soda crackers for the party. (Anh ấy mua một hộp bánh quy soda cho bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saltine", nhưng có thể dùng với động từ "eat" (ăn) hoặc "crush" (nghiền nát).
- She crushed the saltines into crumbs for the recipe. (Cô ấy nghiền nát bánh quy mặn rắc muối thành vụn cho công thức.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a saltine: (thành ngữ không chính thức) không đáng giá, vô dụng.
- His advice is not worth a saltine. (Lời khuyên của anh ta không đáng một xu.)