schubert

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Schubert tên của Franz Schubert, một nhà soạn nhạc người Áo (1797-1828), nổi tiếng với các tác phẩm dành cho giọng hát piano. Ông một trong những nhà soạn nhạc quan trọng nhất của thời kỳ Lãng mạn, đặc biệt được biết đến qua các bản giao hưởng, nhạc thính phòng các bài hát nghệ thuật (Lieder).

dụ sử dụng
  • (Schubert đã sáng tác hơn 600 bài hát cho giọng hát piano.)
  • (Bản giao hưởng "Dở dang" một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Schubert.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schubert's Lieder": các bài hát nghệ thuật của Schubert, thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc thính phòng.

    • Many singers specialize in performing Schubert's Lieder. (Nhiều ca sĩ chuyên biểu diễn các bài hát nghệ thuật của Schubert.)
  • "Schubertiade": một buổi hòa nhạc hoặc sự kiện dành riêng cho âm nhạc của Schubert.

    • The annual Schubertiade in Austria attracts classical music lovers. (Buổi Schubertiade hàng nămÁo thu hút những người yêu nhạc cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Schubertian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Schubert hoặc phong cách âm nhạc của ông.

    • The pianist's interpretation had a distinctly Schubertian quality. (Cách diễn giải của nghệ sĩ piano mang một chất Schubert đặc trưng.)
  • Schubertiade (danh từ): buổi hòa nhạc dành riêng cho các tác phẩm của Schubert.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Nhà soạn nhạc Lãng mạn (Romantic composer): để chỉ chung các nhà soạn nhạc cùng thời, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Schubert" danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Schubert", nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng:
    • "To play Schubert": biểu diễn các tác phẩm của Schubert.
      • The orchestra will play Schubert's Symphony No. 8 tonight. (Dàn nhạc sẽ chơi bản giao hưởng số 8 của Schubert tối nay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

schubert
A pianist plays a Schubert sonata in a concert hall.