shoebird

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim giày: "shoebird" tên gọi của một loài chim lớn, giống như , sốngthung lũng sông Nile Trắng. Đặc điểm nổi bật của chiếc mỏ rộng, lớn, trông giống như một chiếc giày gỗ.
dụ sử dụng
  • (Chim giày nổi tiếng với chiếc mỏ hình giày độc đáo của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một con chim giày săn trong các đầm lầy của sông Nile Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shoebird" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc tự nhiên học để mô tả loài chim này, đôi khi được gọi là "chim mỏ giày" trong tiếng Việt.
    • The shoebird's bill can reach up to 12 inches in length. (Chiếc mỏ của chim giày có thể dài tới 12 inch.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoebill (n): một tên gọi khác của "shoebird", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The shoebill is a solitary bird that prefers quiet wetlands. (Chim mỏ giày loài chim sống đơn độc, thích các vùng đất ngập nước yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoebill: chim mỏ giày (tên gọi đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "shoebird".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shoebird".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shoebird
A shoebird stands in the shallow water of a river, its broad bill held open.