shoebird
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim giày: "shoebird" là tên gọi của một loài chim lớn, giống như cò, sống ở thung lũng sông Nile Trắng. Đặc điểm nổi bật của nó là chiếc mỏ rộng, lớn, trông giống như một chiếc giày gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Chim giày nổi tiếng với chiếc mỏ hình giày độc đáo của nó.)
- (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một con chim giày săn cá trong các đầm lầy của sông Nile Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shoebird" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc tự nhiên học để mô tả loài chim này, đôi khi được gọi là "chim mỏ giày" trong tiếng Việt.
- The shoebird's bill can reach up to 12 inches in length. (Chiếc mỏ của chim giày có thể dài tới 12 inch.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoebill (n): một tên gọi khác của "shoebird", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- The shoebill is a solitary bird that prefers quiet wetlands. (Chim mỏ giày là loài chim sống đơn độc, thích các vùng đất ngập nước yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Shoebill: chim mỏ giày (tên gọi đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "shoebird".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "shoebird".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống