sciemment

Học thuật
Thân thiện
sciemment

Il a sciemment ignoré les instructions.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cáchý thức, một cách cố tình: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự hiểu biết đầy đủ sự chủ tâm, không phải do vô tình hay thiếu hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a sciemment ignoré les règles. (Anh ấy đã cố tình phớt lờ các quy định.)
    • Elle a sciemment choisi de ne pas répondre. ( ấy đã có ý chọn cách không trả lời.)
    • Agir sciemment, c'est agir en connaissance de cause. (Hành động một cáchý thứchành động khi đã biết hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sciemment et volontairement": Một cáchý thức tự nguyện. Cụm từ này nhấn mạnh cả hai khía cạnh: sự hiểu biết ý chí tự do trong hành động.
    • Il a sciemment et volontairement enfreint la loi. (Anh ta đã cố ý tự nguyện vi phạm pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Science (danh từ): Khoa học, tri thức.
  • Scientifique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) khoa học; nhà khoa học.
  • Consciemment (phó từ): Một cáchý thức. (Gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh sự tỉnh táo, nhận thức hơn là ý định cố ý như ).
Từ đồng nghĩa
  • Exprès (phó từ/tính từ): Cố ý, cố tình.
  • Délibérément (phó từ): Một cách chủ ý, suy tính.
  • Intentionnellement (phó từ): Một cách chủ đích.
Từ trái nghĩa
  • Inconsciemment (phó từ): Một cách thức.
  • Involontairement (phó từ): Một cách không chủ tâm, vô ý.
  • Par mégarde (cụm từ): Do sơ suất, vô tình.
sciemment

Il a sciemment ignoré les instructions.

phó từ
  1. hữu ý, cố tình
    • Tromper sciemment
      cố tình đánh lừa

Từ gần giống

Từ chứa "sciemment"

Từ có nhắc đến "sciemment"