sciemment

phó từ
  1. hữu ý, cố tình
    • Tromper sciemment
      cố tình đánh lừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sciemment"

Từ có nhắc đến "sciemment"

sciemment
Il a sciemment ignoré les instructions.