sciemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có ý thức, một cách cố tình: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự hiểu biết đầy đủ và sự chủ tâm, không phải do vô tình hay thiếu hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a sciemment ignoré les règles. (Anh ấy đã cố tình phớt lờ các quy định.)
- Elle a sciemment choisi de ne pas répondre. (Cô ấy đã có ý chọn cách không trả lời.)
- Agir sciemment, c'est agir en connaissance de cause. (Hành động một cách có ý thức là hành động khi đã biết rõ hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sciemment et volontairement": Một cách có ý thức và tự nguyện. Cụm từ này nhấn mạnh cả hai khía cạnh: sự hiểu biết và ý chí tự do trong hành động.
- Il a sciemment et volontairement enfreint la loi. (Anh ta đã cố ý và tự nguyện vi phạm pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Science (danh từ): Khoa học, tri thức.
- Scientifique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) khoa học; nhà khoa học.
- Consciemment (phó từ): Một cách có ý thức. (Gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh sự tỉnh táo, nhận thức hơn là ý định cố ý như ).
Từ đồng nghĩa
- Exprès (phó từ/tính từ): Cố ý, cố tình.
- Délibérément (phó từ): Một cách có chủ ý, có suy tính.
- Intentionnellement (phó từ): Một cách có chủ đích.
Từ trái nghĩa
- Inconsciemment (phó từ): Một cách vô thức.
- Involontairement (phó từ): Một cách không chủ tâm, vô ý.
- Par mégarde (cụm từ): Do sơ suất, vô tình.
phó từ
- hữu ý, cố tình
- Tromper sciemmentcố tình đánh lừa