cément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Chất thấm: Một chất được sử dụng trong quá trình gia công kim loại để thấm vào bề mặt, thường nhằm tăng cường độ cứng hoặc các đặc tính khác.
- (Giải phẫu) Xêmăng: Lớp mô cứng bao phủ chân răng, giúp gắn chặt răng vào xương hàm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cément est utilisé pour durcir la surface de l'acier. (Chất thấm được sử dụng để làm cứng bề mặt thép.)
- Le dentiste a expliqué que le cément recouvre la racine de la dent. (Nha sĩ giải thích rằng xêmăng bao phủ chân răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cément dentaire": Xêmăng răng, thuật ngữ chuyên môn trong nha khoa chỉ lớp mô cứng ở chân răng.
- Le cément dentaire est moins dur que l'émail. (Xêmăng răng ít cứng hơn men răng.)
"Traitement par cément": Xử lý bằng chất thấm, một quy trình trong luyện kim.
- Cette pièce a subi un traitement par cément pour améliorer sa résistance à l'usure. (Chi tiết này đã trải qua xử lý bằng chất thấm để cải thiện khả năng chống mài mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Cémenter (động từ): Xử lý bằng chất thấm, làm cứng bề mặt kim loại bằng phương pháp thấm.
- Il faut cémenter cette pièce pour qu'elle dure plus longtemps. (Cần phải xử lý thấm chi tiết này để nó bền lâu hơn.)
Cémentite (danh từ giống cái): Xêmentit, một hợp chất hóa học cứng của sắt và cacbon có trong thép.
- La cémentite contribue à la dureté de l'acier. (Xêmentit góp phần vào độ cứng của thép.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'acception technique (chất thấm): Agent de cémentation (tác nhân thấm).
- Pour l'acception anatomique (xêmăng): Cémentum (tên Latinh trong thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng phổ biến cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cément".
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) chất thấm (trong việc gia công kim loại)
- (giải phẫu) xêmăng