scinque

Học thuật
Thân thiện
scinque

Un scinque se chauffe sur une pierre au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Thằn lằn bóng sa mạc: "scinque" là một loài thằn lằn thuộc họ Scincidae, thường thân hình thon dài, vảy trơn bóng chân nhỏ. Chúng thường sốngcác vùng sa mạc hoặc khô cằn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le scinque se cache sous les pierres pour se protéger de la chaleur. (Con thằn lằn bóng sa mạc trốn dưới những tảng đá để tránh nóng.)
    • Nous avons observé un scinque dans le désert. (Chúng tôi đã quan sát một con thằn lằn bóng sa mạc trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scinque à langue bleue": thằn lằn bóng lưỡi xanh, một loài scinque đặc biệt lưỡi màu xanh dương.
    • Le scinque à langue bleue est originaire d'Australie. (Thằn lằn bóng lưỡi xanh nguồn gốc từ Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Scincidé (danh từ giống đực): (động vật học) thành viên của họ Scincidae, họ thằn lằn bóng.
    • Les scincidés sont une grande famille de lézards. (Họ thằn lằn bóngmột họ lớn của loài thằn lằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lézard scinque: thằn lằn bóng (cách gọi mô tả).
  • Seps (danh từ giống đực): () một tên gọi cho một số loài thằn lằn bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho danh từ "scinque")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scinque")

scinque

Un scinque se chauffe sur une pierre au soleil.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thằn lằn bóng sa mạc