scirpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cói giùi: Một loại cây thuộc họ cói, thường mọc ở vùng đầm lầy hoặc ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le scirpe est une plante typique des zones humides. (Cây cói giùi là một loài thực vật điển hình của vùng đất ẩm ướt.)
- On utilise parfois le scirpe pour la vannerie. (Người ta đôi khi sử dụng cây cói giùi để đan lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scirpe des marais": cây cói giùi đầm lầy (một loại cụ thể).
- Le scirpe des marais est reconnaissable à sa tige triangulaire. (Cây cói giùi đầm lầy có thể nhận biết nhờ thân cây hình tam giác của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Scirpaie (n.f): bãi cói giùi, nơi mọc nhiều cây cói giùi.
- Scirpoïde (adj): có dạng giống cây cói giùi.
Từ đồng nghĩa
- Jonç (n.m): cây bấc, cây lác (một loại cây tương tự cũng mọc ở vùng ẩm ướt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cói giùi