sorbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả lê đá: Một loại quả nhỏ, thường có vị chua, thuộc họ hoa hồng, có hình dạng tương tự quả lê nhưng nhỏ hơn và cứng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sorbes est un fruit d'automne. (Quả lê đá là một loại quả của mùa thu.)
- Elle a préparé une confiture avec des sorbes. (Cô ấy đã làm mứt với những quả lê đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être rouge comme une sorbe": đỏ như quả lê đá (chín) - dùng để miêu tả ai đó đỏ mặt vì xấu hổ hoặc nóng.
- Après avoir couru, il était rouge comme une sorbe. (Sau khi chạy, anh ấy đỏ như quả lê đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorbier (danh từ giống đực): Cây lê đá, cây thực vật cho quả lê đá.
- Un sorbier pousse dans notre jardin. (Một cây lê đá mọc trong vườn của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Corme (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho quả lê đá, thường được sử dụng trong một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "sorbe")
Thành ngữ liên quan
(Ngoài cách sử dụng nâng cao đã nêu, không có thành ngữ phổ biến khác)