sirop

Học thuật
Thân thiện
sirop

Un enfant boit un verre de sirop de grenadine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xi-rô: Một chất lỏng đặc, ngọt, thường được làm từ đường hòa tan trong nước, có thể được thêm hương liệu hoặc dược chất. được dùng làm nước giải khát, gia vị trong ẩm thực, hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai ajouté du sirop de menthe dans mon eau gazeuse. (Tôi đã thêm xi-rô bạc hà vào nước ga của mình.)
    • Le médecin lui a prescrit un sirop pour calmer sa toux. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một lọ xi-rô để làm dịu cơn ho.)
    • Les crêpes sont délicieuses avec du sirop d'érable. (Bánh kếp rất ngon với xi-rô cây phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être trempé comme un sirop" (thành ngữ, ít dùng): ướt sũng, ướt như chuột lột.
    • Après l'averse, il était trempé comme un sirop. (Sau cơn mưa rào, anh ta ướt sũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Siropter (động từ, hiếm): Rưới xi-rô lên.
  • Siropé, siropée (tính từ): pha xi-rô, có vị ngọt như xi-rô.
    • Une boisson bien siropée. (Một thức uống được pha khá nhiều xi-rô.)
Từ đồng nghĩa
  • Sucrerie liquide: Đồ ngọt dạng lỏng.
  • Mélange sucré: Hỗn hợp ngọt.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du sirop !" (thông tục): Dùng để chỉ một thứ đó quá ngọt ngào, dễ chịu hoặc (nghĩa bóng) một tình huống quá dễ dàng.
    • Cet examen ? C'était du sirop ! (Bài kiểm tra đó á? Dễ như ăn kẹo!)
sirop

Un enfant boit un verre de sirop de grenadine.

danh từ giống đực
  1. xi-rô
    • Sirop de grenadine
      xi lựu
    • Sirop contre la toux
      xi (chữa) ho

Từ gần giống

Từ chứa "sirop"

Từ có nhắc đến "sirop"