scolion

Định nghĩa

Danh từ: - Bài hát tiệc tùng: "scolion" một bài hát (đôi khi được ứng tác) do các vị khách hát tại một bữa tiệc lớn hoặc yến tiệc trong văn hóa Hy Lạp cổ đại. Bài hát thường mang tính ngẫu hứng, được truyền tay nhau giữa những người tham dự.

dụ sử dụng
  • (Tại yến tiệc Hy Lạp cổ đại, các vị khách lần lượt hát một bài hát tiệc tùng để tôn vinh chủ nhà.)
  • (Bài hát tiệc tùng thường được ứng tác, phản ánh tâm trạng tình bằng hữu của buổi tối hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a scolion": hát một bài hát tiệc tùng.
    • In ancient symposia, it was customary to sing a scolion after the meal. (Trong các hội thảo rượu cổ đại, việc hát một bài hát tiệc tùng sau bữa ăn phong tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Scolia (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "scolion".
    • The scolia were passed around the table, each guest adding their own verse. (Các bài hát tiệc tùng được truyền quanh bàn, mỗi vị khách thêm câu thơ riêng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Banquet song: bài hát yến tiệc (mô tả chức năng tương tự, nhưng không phải từ Hy Lạp cổ đại chính xác).
  • Sympotic poem: thơ hội thảo rượu (một thể loại văn học liên quan đến yến tiệc Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "scolion" đây từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "scolion". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật về văn hóa Hy Lạp cổ đại.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scolion
A guest sings a cheerful scolion at the banquet table.