scoring
Định nghĩa
Danh từ:
- Việc ghi điểm, việc chấm điểm: "scoring" chỉ hành động hoặc quá trình tính điểm, đánh giá hiệu suất hoặc kết quả trong một hoạt động, đặc biệt là trong thể thao, trò chơi hoặc kỳ thi.
Động từ (dạng hiện tại phân từ/gerund của "score"):
- Đang ghi điểm, đang chấm điểm: "scoring" là dạng động từ chỉ hành động đang diễn ra của việc ghi hoặc chấm điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The scoring system in this game is very complex. (Hệ thống ghi điểm trong trò chơi này rất phức tạp.)
- What he disliked about teaching was all the scoring he had to do. (Điều anh ấy không thích về việc dạy học là tất cả công việc chấm điểm anh ấy phải làm.)
Động từ:
- The player is scoring goals consistently this season. (Cầu thủ này đang ghi bàn đều đặn trong mùa giải này.)
- The teacher is scoring the exams right now. (Giáo viên đang chấm điểm các bài thi ngay bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scoring opportunity": cơ hội ghi điểm.
- The team missed several scoring opportunities in the second half. (Đội bóng đã bỏ lỡ nhiều cơ hội ghi điểm trong hiệp hai.)
"scoring matrix": ma trận chấm điểm (thường dùng trong đánh giá).
- The scoring matrix helps evaluate candidates fairly. (Ma trận chấm điểm giúp đánh giá ứng viên một cách công bằng.)
"scoring run": chuỗi ghi điểm liên tiếp.
- The team is on a scoring run of five games. (Đội bóng đang có chuỗi ghi điểm liên tiếp trong năm trận.)
Biến thể và từ gần giống
Score (danh từ): điểm số, tỷ số.
- The final score was 3-2. (Tỷ số cuối cùng là 3-2.)
Scorer (danh từ): người ghi điểm, người chấm điểm.
- He is the top scorer in the league. (Anh ấy là cầu thủ ghi bàn hàng đầu trong giải đấu.)
Scoring (tính từ): liên quan đến việc ghi điểm.
- The scoring system needs improvement. (Hệ thống ghi điểm cần được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Grading: việc chấm điểm, phân loại (thường dùng trong giáo dục).
- Marking: việc chấm điểm (dùng trong các bài kiểm tra, bài thi).
- Tallying: việc đếm, tính tổng điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Score out: gạch bỏ (một từ hoặc câu).
- Please score out the incorrect answer. (Vui lòng gạch bỏ câu trả lời sai.)
Score up: ghi nhận điểm số, tích lũy điểm.
- The system scores up the points automatically. (Hệ thống tự động tích lũy điểm số.)
Thành ngữ liên quan
Keep score: ghi điểm, theo dõi tỷ số.
- Who will keep score during the game? (Ai sẽ ghi điểm trong suốt trận đấu?)
Settle a score: giải quyết mối thù, trả thù.
- He wanted to settle an old score with his rival. (Anh ấy muốn giải quyết mối thù cũ với đối thủ của mình.)